1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Tiếng Pháp (Đã chuẩn hóa) + Loại từ
Tiếng Anh (Từ cùng gốc) + Tiếng Việt
Être réputé pour : (être connu pour, être célèbre pour)
to be renowned for (nổi tiếng vì, được biết đến nhờ)
Un gîte (n. m.)
a vacation rental, guesthouse (nhà nghỉ dưỡng, nhà khách nông thôn)
Au milieu de nulle part (expr.)
in the middle of nowhere (ở nơi đồng không mông quạnh, khỉ ho cò gáy)
Le grand air (n. m.)
the great outdoors (ngoài trời, nơi không khí trong lành)
Ça te fera du bien ! (expr.)
that will do you good (việc đó sẽ tốt cho cậu đấy, giúp cậu khỏe ra đấy)
Relax (adj. / fam.)
relaxing, relaxed (thư giãn, thoải mái)
Un planning (n. m.)
a schedule (lịch trình, kế hoạch thời gian)
Paradisiaque (adj.)
idyllic, heavenly (đẹp như thiên đường, tuyệt mỹ)
Partir au grand air (expr.)
to go to the great outdoors (đi dã ngoại, đi ra nơi không khí trong lành)
Les sentiers (n. m. pl.)
the trails, the paths (đường mòn, lối đi nhỏ)
Le blé (n. m.)
the wheat (lúa mì)
Emprunter (v.)
to borrow, to take a path (mượn, vay / đi theo một con đường)
Accorder (v.)
to grant, to accord (ban cho, đồng ý, chấp thuận)