1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
限制数量
xiànzhì shùliàng - hạn chế số lượng
限制年龄
xiànzhì niánlíng - giới hạn độ tuổi
限制发展
xiànzhì fāzhǎn - hạn chế sự phát triển
显得很健康
xiǎnde hěn jiànkāng - trông có vẻ rất khỏe mạnh
显得格外高兴
xiǎnde géwài gāoxìng - trông đặc biệt vui
显得更加美丽
xiǎnde gèngjiā měilì - trông càng xinh đẹp
固定的结构
gùdìng de jiégòu - cơ cấu cố định
固定的职业
gùdìng de zhíyè - nghề nghiệp ổn định
固定的收入
gùdìng de shōurù - thu nhập cố định
固定的座位
gùdìng de zuòwèi - chỗ ngồi cố định
固定的地点
gùdìng de dìdiǎn - địa điểm cố định
消费群体
xiāofèi qúntǐ - nhóm người tiêu dùng
消费量
xiāofèi liàng - lượng tiêu dùng
消费习惯
xiāofèi xíguàn - thói quen tiêu dùng
消费水平
xiāofèi shuǐpíng - mức tiêu dùng
消费标准
xiāofèi biāozhǔn - tiêu chuẩn tiêu dùng
完整地叙述
wánzhěng de xùshù - thuật lại đầy đủ
跟朋友相处
gēn péngyou xiāngchǔ - hòa hợp/sống cùng bạn bè
跟家人相处
gēn jiārén xiāngchǔ - hòa hợp với gia đình
固定下来
gùdìng xiàlái - cố định lại
节省一点儿
jiéshěng yìdiǎnr - tiết kiệm một chút
节省出来
jiéshěng chūlái - tiết kiệm ra/tiết kiệm được
一群猴子
yì qún hóuzi - một đàn khỉ
一群学生
yì qún xuésheng - một nhóm học sinh
一颗葡萄
yì kē pútao - một quả nho
一颗牙齿
yì kē yáchǐ - một chiếc răng
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!