1/24
Looks like no tags are added yet.
voyage (n)
chuyến đi bằng đg thuỷ
journey (n)
hành trình (dài)
excursion (n)
chuyến tham quan ngắn ngày
view (n)
khung cảnh
sight (n)
tầm nhìn, cảnh tượng
territory (n)
lãnh địa
period (n)
giai đoạn
fare (n)
tiền vé (tàu, xe)
fee (n)
phí dịch vụ
reach (v)
đạt đến, đến nơi (ko cần giới từ)
border (n)
biên giới, ranh giới
edge (n)
bờ, mép
line (n)
đg kẻ
native (n,a)
bản địa
catch up with (phr.v)
bắt kịp
check out (phr.v)
điều tra
drop off (phr.v)
đưa ai đó xuống/ đi ngủ
go away (phr.v)
đi du lịch
keep up with (phr.v)
theo kịp/ cập nhật tt
make for (phr.v)
đi đến 1 điểm
pull in (phr.v)
đỗ xe vào lề đg
run over (phr.v)
bị xe đâm
see off (phr.v)
tiễn ai đó
set out (phr.v)
khởi hành
take off (phr.v)
cất cánh