1/30
Looks like no tags are added yet.
calcium intake
Lượng canxi nạp vào cơ thể
food starvation
Sự thiếu ăn, nạn đói / tình trạng nhịn ăn
maternity den
Hang/ổ sinh sản (nơi gấu mẹ sinh và nuôi con)
physiologist
Nhà sinh lý học
physiology
Sinh lý học / cơ chế sinh lý
hibernating brown bears
Gấu nâu đang ngủ đông
observe
Quan sát, theo dõi (= spot, notice)
out of
Do, bởi vì (= because of)
miss out on
Bỏ lỡ, không nắm bắt được (= fail to catch/gain)
sled
Xe trượt tuyết (do chó hoặc hươu kéo) / đi xe trượt
uniquely
Độc đáo, duy nhất, khác biệt
adipose tissue
Mô mỡ (mỡ động vật tích trữ năng lượng)
business associates
Đối tác kinh doanh
mutation
Sự đột biến / biến đổi di truyền (= alteration, modification)
insufficient
Thiếu, không đủ (= deficient, inadequate)
starvation
Sự chết đói, nạn đói (= famine)
dense
Dày đặc, nén chặt (= thick, compressed, condensed)
hibernate
Ngủ đông
resort to
Phải dùng đến / viện đến (khi không còn lựa chọn khác)
bedridden
Nằm liệt giường (do ốm/chấn thương)
creativity
Sự sáng tạo (= originality, inventiveness)
unusual
Bất thường, kỳ lạ (= odd, bizarre)
potential
Tiềm năng, tiềm tàng (= latent)
polar
Thuộc về cực (Bắc/Nam cực)
density of
Mật độ, độ dày/tỷ trọng của…
alteration
Sự thay đổi, sự sửa đổi (= mutation, modification)
humanity
Nhân loại, loài người / lòng nhân đạo
agile mind
Trí óc nhạy bén, linh hoạt
majestic scenery
Cảnh quan hùng vĩ, tráng lệ
perceive
Nhận thức, coi là, đánh giá (= deem, consider)