Bài 26 - HSK5 hạ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

40 Terms

1
New cards

忙碌

mánglù - bận rộn; bận bịu

2
New cards

被动

bèidòng - bị động

3
New cards

奴隶

núlì - nô lệ

4
New cards

虚伪

xūwěi - không thật; giả dối; đạo đức giả

5
New cards

思想

sī xiǎng - tư tưởng

6
New cards

反省

fǎnxǐng - xét lại mình; tự kiểm điểm; hối lỗi

7
New cards

据说

jù shuō - nghe nói

8
New cards

个性

gè xìng - tính cách, cá tính

9
New cards

冒险

mào xiǎn - mạo hiểm, phiêu lưu

10
New cards

丛林

cónglín - rừng nhiệt đới

11
New cards

文明

wén míng - văn minh

12
New cards

记录

(n/v) jì lù - ghi chép

13
New cards

雇

gù - thuê; mướn

14
New cards

雇佣

gùyòng - thuê; mướn

15
New cards

批

pī - tập, xấp , thiếp, tốp

16
New cards

批评

pī píng - phê bình

17
New cards

出色

"chū sè - xuất sắc

18
New cards

健步如飞

jiànbùrúfēi - Bước đi như bay

19
New cards

一连

yīlián - liên tiếp; không ngừng

20
New cards

耽误

dān wu - làm chậm trễ

21
New cards

投资

tóu zī - đầu tư

22
New cards

人物

rén wù - nhân vật

23
New cards

得罪

dézuì - mạo phạm; đắc tội; làm mất lòng; xúc phạm

24
New cards

总算

"zǒng suàn - cuối cùng cũng, nhìn chung

25
New cards

搞

gǎo - làm

26
New cards

习俗

xísú - tập tục

27
New cards

灵魂

línghún - tư tưởng; tâm hồn

28
New cards

疲劳

pí láo - mệt mỏi

29
New cards

哲理

zhélǐ - triết lý; lý luận triết học

30
New cards

提倡

tí chàng - đề xướng, khởi xướng

31
New cards

步骤

bù zhòu - bước đi, trình tự

32
New cards

闭关

bìguān - bế quan; biệt lập

33
New cards

闭关锁国

bìguānsuǒguó - bế quan toả cảng

34
New cards

锁上门

Suǒ shàngmén - Khóa cửa

35
New cards

一律

yīlǜ - giống nhau; như nhau

36
New cards

寂寞

jì mò - cô đơn

37
New cards

效率

xiào lǜ - hiệu suất, năng suất

38
New cards

体会

tǐ huì - lĩnh hội, nhận thức

39
New cards

印加

40
New cards

行李

xíng li - hành lý