listening vol 10 test 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

demolish

phá hủy, dỡ bỏ (tòa nhà) / dɪˈmɒl.ɪʃ / đồng nghĩa trong bài knock down, tear down, destroy

2
New cards

premises

cơ sở, khuôn viên tòa nhà / ˈprem.ɪ.sɪz / đồng nghĩa trong bài building, property, site

3
New cards

extended

được mở rộng, cơi nới / ɪkˈsten.dɪd / đồng nghĩa trong bài enlarged, expanded, built onto

4
New cards

renowned

nổi tiếng, có tiếng tăm / rɪˈnaʊnd / đồng nghĩa trong bài famous, well-known, celebrated

5
New cards

blend

hòa hợp, tiệp vào (môi trường) / blend / đồng nghĩa trong bài integrate, merge naturally, fit in

6
New cards

nestle

tọa lạc êm đềm, nằm ẩn mình / ˈnes.əl / đồng nghĩa trong bài located, situated comfortably, set within

7
New cards

stroll

đi dạo, tản bộ / strəʊl / đồng nghĩa trong bài walk leisurely, wander, take a walk

8
New cards

retractable

có thể thu vào, rút gọn lại / rɪˈtræk.tə.bəl / đồng nghĩa trong bài foldable, drawn back, adjustable

9
New cards

streamlined

có hình dáng khí động học, mượt mà / ˈstriːm.laɪnd / đồng nghĩa trong bài smooth, bullet-shaped, sleek

10
New cards

cutting-edge

tiên tiến nhất, hiện đại bậc nhất / ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ / đồng nghĩa trong bài most advanced, state-of-the-art, high-level

11
New cards

know-how

kiến thức chuyên môn, bí quyết kỹ thuật / ˈnəʊ.haʊ / đồng nghĩa trong bài expertise, technical knowledge, skill

12
New cards

gauge

đo lường, đánh giá (mức độ/ảnh hưởng) / ɡeɪdʒ / đồng nghĩa trong bài measure, assess, evaluate

13
New cards

seep

điểm rò rỉ tự nhiên (dầu/nước) / siːp / đồng nghĩa trong bài natural leak, escape hole, discharge

14
New cards

exposure

sự tiếp xúc, sự phơi nhiễm / ɪkˈspəʊ.ʒər / đồng nghĩa trong bài contact with, experience of, being subject to

15
New cards

stale

cũ kỹ, ngột ngạt (không khí) / steɪl / đồng nghĩa trong bài not fresh, musty, dry air

16
New cards

variety

sự đa dạng, phong phú / vəˈraɪ.ə.ti / đồng nghĩa trong bài diversity, wide range, choice

17
New cards

morale booster

yếu tố thúc đẩy/củng cố tinh thần / məˈrɑːl ˈbuː.stər / đồng nghĩa trong bài encouragement, mood lifter, positive influence

18
New cards

incompatible

không tương thích, không hợp nhau / ˌɪn.kəmˈpæt.ə.bəl / đồng nghĩa trong bài not working together, conflicting systems

19
New cards

inordinate

quá mức, quá nhiều không cần thiết / ɪnˈɔː.dɪ.nət / đồng nghĩa trong bài excessive, unreasonable amount of time

20
New cards

subsequent

xảy ra sau, tiếp theo / ˈsʌb.sɪ.kwənt / đồng nghĩa trong bài following, later, future missions