1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Labyrinth
(n) - mê cung đường đơn (chỉ có 1 nhánh)

Labyrinthine symbol
(n) - biểu tượng hình mê cung

Winding
(adj) - quanh co, uốn khúc

Spiral path
(n) - con đường xoắn ốc

Hedge
(n) - hàng rào cây bụi

Dead end
(n) - ngõ cụt, đường cùng

Scandinavian
(adj) - thuộc về Bắc Âu

Serve as sth
(v) - đóng vai trò là, dùng làm (cái gì)
Metaphor
(n) - phép ẩn dụ

Meditation
(n) - sự thiền định

Prayer
(n) - lời cầu nguyện

Bronze age
(n) - Thời đại Đồ Đồng

Tribe
(n) - bộ lạc

weave - wove (V2)
(v) - dệ, đan

Depict
(v) - khắc họa, miêu tả rõ ràng

Cosmology
(n) - vũ trụ học

Mosaic
(n) - tranh khảm, nghệ thuật khảm ghép
Bathhouse
(n) - nhà tắm công cộng

Tomb
(n) - lăng mộ, ngôi mộ

Roman empire
(n) - Đế chế La Mã

Circular pattern
(n) - họa tiết hình tròn

Turf
(n) - thảm cỏ

Fertility rite
(n) - nghi lễ phồn thực (cầu sinh sản)

Sense of balance
(n) - cảm giác thăng bằng
Sense of perspective
(n) - cái nhìn thực tế, khách quan

Be laid into the floors
(v) - được lát/khảm xuống sàn nhà
Wellness centre
(n) - trung tâm chăm sóc sức khỏe

Pamphlet
(n) - cuốn sách mỏng, tờ rơi (cung cấp thông tin)

In the midst of sth
(idiom) - ở giữa (một sự kiện, hoàn cảnh nào đó)

Sketchy
(adj) - sơ sài, thiếu chi tiết

Small scale study
(n) - nghiên cứu quy mô nhỏ
Relief from anxiety
(n) - sự giảm bớt lo âu

Alzheimer's
(n) - bệnh suy giảm trí nhớ