Thẻ ghi nhớ: CAM 17 TEST 1 LISTENING PART 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:34 AM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Labyrinth

(n) - mê cung đường đơn (chỉ có 1 nhánh)

<p>(n) - mê cung đường đơn (chỉ có 1 nhánh)</p>
2
New cards

Labyrinthine symbol

(n) - biểu tượng hình mê cung

<p>(n) - biểu tượng hình mê cung</p>
3
New cards

Winding

(adj) - quanh co, uốn khúc

<p>(adj) - quanh co, uốn khúc</p>
4
New cards

Spiral path

(n) - con đường xoắn ốc

<p>(n) - con đường xoắn ốc</p>
5
New cards

Hedge

(n) - hàng rào cây bụi

<p>(n) - hàng rào cây bụi</p>
6
New cards

Dead end

(n) - ngõ cụt, đường cùng

<p>(n) - ngõ cụt, đường cùng</p>
7
New cards

Scandinavian

(adj) - thuộc về Bắc Âu

<p>(adj) - thuộc về Bắc Âu</p>
8
New cards

Serve as sth

(v) - đóng vai trò là, dùng làm (cái gì)

9
New cards

Metaphor

(n) - phép ẩn dụ

<p>(n) - phép ẩn dụ</p>
10
New cards

Meditation

(n) - sự thiền định

<p>(n) - sự thiền định</p>
11
New cards

Prayer

(n) - lời cầu nguyện

<p>(n) - lời cầu nguyện</p>
12
New cards

Bronze age

(n) - Thời đại Đồ Đồng

<p>(n) - Thời đại Đồ Đồng</p>
13
New cards

Tribe

(n) - bộ lạc

<p>(n) - bộ lạc</p>
14
New cards

weave - wove (V2)

(v) - dệ, đan

<p>(v) - dệ, đan</p>
15
New cards

Depict

(v) - khắc họa, miêu tả rõ ràng

<p>(v) - khắc họa, miêu tả rõ ràng</p>
16
New cards

Cosmology

(n) - vũ trụ học

<p>(n) - vũ trụ học</p>
17
New cards

Mosaic

(n) - tranh khảm, nghệ thuật khảm ghép

18
New cards

Bathhouse

(n) - nhà tắm công cộng

<p>(n) - nhà tắm công cộng</p>
19
New cards

Tomb

(n) - lăng mộ, ngôi mộ

<p>(n) - lăng mộ, ngôi mộ</p>
20
New cards

Roman empire

(n) - Đế chế La Mã

<p>(n) - Đế chế La Mã</p>
21
New cards

Circular pattern

(n) - họa tiết hình tròn

<p>(n) - họa tiết hình tròn</p>
22
New cards

Turf

(n) - thảm cỏ

<p>(n) - thảm cỏ</p>
23
New cards

Fertility rite

(n) - nghi lễ phồn thực (cầu sinh sản)

<p>(n) - nghi lễ phồn thực (cầu sinh sản)</p>
24
New cards

Sense of balance

(n) - cảm giác thăng bằng

25
New cards

Sense of perspective

(n) - cái nhìn thực tế, khách quan

<p>(n) - cái nhìn thực tế, khách quan</p>
26
New cards

Be laid into the floors

(v) - được lát/khảm xuống sàn nhà

27
New cards

Wellness centre

(n) - trung tâm chăm sóc sức khỏe

<p>(n) - trung tâm chăm sóc sức khỏe</p>
28
New cards

Pamphlet

(n) - cuốn sách mỏng, tờ rơi (cung cấp thông tin)

<p>(n) - cuốn sách mỏng, tờ rơi (cung cấp thông tin)</p>
29
New cards

In the midst of sth

(idiom) - ở giữa (một sự kiện, hoàn cảnh nào đó)

<p>(idiom) - ở giữa (một sự kiện, hoàn cảnh nào đó)</p>
30
New cards

Sketchy

(adj) - sơ sài, thiếu chi tiết

<p>(adj) - sơ sài, thiếu chi tiết</p>
31
New cards

Small scale study

(n) - nghiên cứu quy mô nhỏ

32
New cards

Relief from anxiety

(n) - sự giảm bớt lo âu

<p>(n) - sự giảm bớt lo âu</p>
33
New cards

Alzheimer's

(n) - bệnh suy giảm trí nhớ