1/25
COMING AND GOING
crash (n, v)
vụ va chạm; đâm
crash into sth (v)
đâm vào vật gì
be involved in a crash (v)
liên quan đến một vụ tai nạn
car crash (n)
tai nạn ô tô
crowded (adj)
đông đúc
be crowded with + people (adj)
đông nghịt người
get crowded (v )
trở nên đông đúc
crowded train (n)
tàu đông đúc
cruise (n)
chuyến du lịch bằng tàu biển
go on a cruise (v)
đi du lịch bằng tàu biển
cruise ship (n )
tàu du lịch
delay (n, v)
sự chậm trễ; trì hoãn
delay sth
trì hoãn thứ gì
be delayed by + time (v )
bị trễ trong khoảng
flight delay (n )
sự chậm chuyến bay
destination (n)
điểm đến
reach a destination (v )
đến điểm đến
holiday destination (n )
điểm đến nghỉ dưỡng
ferry (n)
phà
travel by ferry (v )
đi bằng phà
ferry terminal (n )
bến phà
flight (n)
chuyến bay
a flight to/from + place (n)
chuyến bay đến/từ một nơi
direct flight (n )
chuyến bay thẳng
return flight (n )
chuyến bay chiều về