UNIT 9 B1 (2) ***

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

COMING AND GOING

26 Terms

1
New cards

crash (n, v)

vụ va chạm; đâm

2
New cards

crash into sth (v)

đâm vào vật gì

3
New cards

be involved in a crash (v)

liên quan đến một vụ tai nạn

4
New cards

car crash (n)

tai nạn ô tô

5
New cards

crowded (adj)

đông đúc

6
New cards

be crowded with + people (adj)

đông nghịt người

7
New cards

get crowded (v )

trở nên đông đúc

8
New cards

crowded train (n)

tàu đông đúc

9
New cards

cruise (n)

chuyến du lịch bằng tàu biển

10
New cards

go on a cruise (v)

đi du lịch bằng tàu biển

11
New cards

cruise ship (n )

tàu du lịch

12
New cards

delay (n, v)

sự chậm trễ; trì hoãn

13
New cards

delay sth

trì hoãn thứ gì

14
New cards

be delayed by + time (v )

bị trễ trong khoảng

15
New cards

flight delay (n )

sự chậm chuyến bay

16
New cards

destination (n)

điểm đến

17
New cards

reach a destination (v )

đến điểm đến

18
New cards

holiday destination (n )

điểm đến nghỉ dưỡng

19
New cards

ferry (n)

phà

20
New cards

travel by ferry (v )

đi bằng phà

21
New cards

ferry terminal (n )

bến phà

22
New cards

flight (n)

chuyến bay

23
New cards

a flight to/from + place (n)

chuyến bay đến/từ một nơi

24
New cards

direct flight (n )

chuyến bay thẳng

25
New cards

return flight (n )

chuyến bay chiều về

26
New cards