1/11
Looks like no tags are added yet.
outcome
(n) kết quả
financial reward
(n) phần thưởng tài chính, lợi ích về tiền bạc
aspect
(n) khía cạnh
worth
(n) giá trị
potential
(adj) tiềm năng, có khả năng xảy ra
alternative
(adj) thay thế, khác
solely
(adv) chỉ, duy nhất
shade out
(phr v) che khuất, làm khuất ánh sáng, hoặc lấn át một thứ khác
desirable
(adj) đáng mong muốn
pest
(n) sinh vật gây hại, sâu bệnh
pathogen
(n) mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
generate income
(v) tạo ra thu nhập