1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
gloss over sth
lờ đi, che đậy, nói lướt qua (cho qua chuyện, che giấu khuyết điểm).
be cast aside
bị vứt bỏ, bị gạt sang một bên.
peter out
dần dần cạn kiệt, lụi tàn dần, mất hút dần (ví dụ: năng lượng, nguồn tài nguyên, sự quan tâm).
phase sth out
cắt giảm hoặc loại bỏ dần dần (có hệ thống, theo từng giai đoạn).
fizzle out
xìu xuống, xẹp lép, kết thúc trong thất vọng sau một khởi đầu rầm rộ (ví dụ: một phong trào, sự nghiệp).
light upon sth/sb
tình cờ tìm thấy, vô tình phát hiện ra (thường là ý tưởng, cơ hội).
ease up
dịu đi, giảm bớt (cơn đau, thời tiết xấu, cường độ công việc, hoặc sự khắt khe của ai đó).
stand off
đứng cách xa, giữ khoảng cách (hoặc cuộc đối đầu/bế tắc).
go back on a promise
nuốt lời hứa, bội ước, thất hứa.
slip backward
thụt lùi, sa sút, trượt dốc về phía sau.
settle into sth
thích nghi, quen dần và cảm thấy thoải mái với (môi trường mới, công việc mới).
split away
tách ra, rời bỏ nhóm/tổ chức để đi theo hướng riêng.
run through a document
đọc lướt qua, xem lướt qua (một văn bản/tài liệu) để nắm ý chính.
wrap sth up
gói gọn lại, kết thúc, hoàn thành (buổi họp, công việc, dự án).