PHRASAL VERBS collection 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 PM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

gloss over sth

lờ đi, che đậy, nói lướt qua (cho qua chuyện, che giấu khuyết điểm).

2
New cards

be cast aside

bị vứt bỏ, bị gạt sang một bên.

3
New cards

peter out

dần dần cạn kiệt, lụi tàn dần, mất hút dần (ví dụ: năng lượng, nguồn tài nguyên, sự quan tâm).

4
New cards

phase sth out

cắt giảm hoặc loại bỏ dần dần (có hệ thống, theo từng giai đoạn).

5
New cards

fizzle out

xìu xuống, xẹp lép, kết thúc trong thất vọng sau một khởi đầu rầm rộ (ví dụ: một phong trào, sự nghiệp).

6
New cards

light upon sth/sb

tình cờ tìm thấy, vô tình phát hiện ra (thường là ý tưởng, cơ hội).

7
New cards

ease up

dịu đi, giảm bớt (cơn đau, thời tiết xấu, cường độ công việc, hoặc sự khắt khe của ai đó).

8
New cards

stand off

đứng cách xa, giữ khoảng cách (hoặc cuộc đối đầu/bế tắc).

9
New cards

go back on a promise

nuốt lời hứa, bội ước, thất hứa.

10
New cards

slip backward

thụt lùi, sa sút, trượt dốc về phía sau.

11
New cards

settle into sth

thích nghi, quen dần và cảm thấy thoải mái với (môi trường mới, công việc mới).

12
New cards

split away

tách ra, rời bỏ nhóm/tổ chức để đi theo hướng riêng.

13
New cards

run through a document

đọc lướt qua, xem lướt qua (một văn bản/tài liệu) để nắm ý chính.

14
New cards

wrap sth up

gói gọn lại, kết thúc, hoàn thành (buổi họp, công việc, dự án).