1/43
Looks like no tags are added yet.
hot (adj)
cay nóng
spicy (adj)
cay / nhiều gia vị
mild (adj)
nhẹ / không cay
bland (adj)
nhạt nhẽo / vô vị
salty (adj)
mặn
sugary (adj)
nhiều đường
sickly (adj)
ngọt lợ / ngọt phát ngán
savoury (adj)
đậm vị / có hương vị thảo mộc
sour (adj)
chua
bitter (adj)
đắng
tasty (adj)
ngon miệng
tasteless (adj)
không có vị gì
moreish (adj)
ngon khó cưỡng / muốn ăn thêm
overcooked/overdone (adj)
nấu quá chín
undercooked/underdone (adj)
nấu chưa chín / còn sống
unripe (adj)
chưa chín (trái cây)
in season (phrase)
đúng mùa / đang mùa vụ
gone off (phrasal verb)
bị hỏng / ôi thiu
heavy (adj)
nặng bụng
light (adj)
thanh đạm / nhẹ bụng
stodgy (adj)
đầy bụng / khó tiêu
organic (adj)
hữu cơ
balanced diet (n phr)
chế độ ăn cân bằng
junk food (n phr)
đồ ăn vặt / đồ ăn nhanh không tốt
processed (adj)
đã qua chế biến công nghiệp
book a table (phrase)
đặt bàn
make a reservation (phrase)
đặt chỗ
cancel the booking/reservation (phrase)
hủy đặt bàn
starter (n)
món khai vị
side dishes (n)
món ăn kèm
set menu (n)
thực đơn theo suất cố định
à-la-carte (adj/adv)
gọi món lẻ theo thực đơn
specials (n)
món đặc biệt trong ngày
vegetarians (n)
người ăn chay
non-meat-eaters (n)
người không ăn thịt
vegans (n)
người ăn thuần chay
host (n)
chủ nhà / người mời khách
seconds (n)
phần ăn thứ hai / lấy thêm đồ ăn
help yourself (phrase)
cứ tự nhiên / tự lấy đồ ăn
pudding (n)
món tráng miệng (không đếm được)
a sweet (n)
món tráng miệng (đếm được)
afters (n)
món tráng miệng (số nhiều)
re-fill (v)
rót đầy lại / làm đầy lại
Say when (phrase)
bảo tôi khi nào dừng rót nhé