test 2- pasage 1 RAISING THE MARY ROSE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: History • Archaeology

Last updated 1:11 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards
vessel
tàu lớn; thuyền lớn
2
New cards
undisputable
không thể tranh cãi; rõ ràng
3
New cards
starboard
mạn phải của con tàu
4
New cards
port
mạn trái của con tàu
5
New cards
degradation
sự suy thoái; sự ăn mòn; sự phân hủy
6
New cards
intact
nguyên vẹn; không bị tổn hại
7
New cards
obstruction
chướng ngại vật; vật cản
8
New cards
protrude
nhô ra; thò ra
9
New cards
obscurity
sự lãng quên; trạng thái không ai biết đến
10
New cards
collaboration
sự hợp tác
11
New cards
excavation
sự khai quật
12
New cards
climax
đỉnh điểm; điểm cao trào
13
New cards
treasure trove
kho báu; kho tàng giá trị
14
New cards
salvage
cứu hộ; sự cứu hộ
15
New cards
feasible
khả thi; có thể thực hiện được
16
New cards
go-ahead
sự cho phép; sự đồng ý tiến hành
17
New cards
hydraulic
thuộc thủy lực; dùng áp lực chất lỏng
18
New cards
cradle
khung đỡ; giá đỡ
19
New cards
cushion
đệm lót; làm giảm chấn động
20
New cards
skeleton
bộ khung; phần sườn
21
New cards
undisciplined
thiếu kỷ luật
22
New cards
erode
ăn mòn; xói mòn
23
New cards
intermittently
từng cơn; ngắt quãng; không liên tục
24
New cards
initiate
khởi xướng; bắt đầu
25
New cards
precise
chính xác; tỉ mỉ
26
New cards
sea battle
trận hải chiến
27
New cards
fighting career
sự nghiệp chiến đấu
28
New cards
mechanical degradation
sự suy giảm; hư hỏng do tác động cơ học
29
New cards
remain intact
còn nguyên vẹn
30
New cards
fade into obscurity
chìm vào quên lãng
31
New cards
search technique
kỹ thuật; phương pháp tìm kiếm
32
New cards
side-scan sonar
ra-đa quét sườn sử dụng sóng âm dưới nước
33
New cards
treasure trove
kho tàng di sản; bảo vật
34
New cards
salvage operation
chiến dịch; hoạt động cứu hộ
35
New cards
lifting frame
khung nâng
36
New cards
hydraulic jack
kích thủy lực
37
New cards
lifting cradle
giá đỡ nâng dưới nước
38
New cards
survey drawing
bản vẽ khảo sát
39
New cards
timber framework
khung sườn gỗ
40
New cards
give the go-ahead
cấp phép; bật đèn xanh cho phép thực hiện