1/13
Bộ thẻ từ vựng và cấu trúc tiếng Anh thông dụng chủ đề Công việc (Daily routines & Work) kèm định nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng.
be in charge of
Phụ trách
oversee
Giám sát, quản lý tổng thể
make sure
Đảm bảo
prioritize tasks
Ưu tiên các công việc
delegate tasks
Giao việc cho người khác
deal with
Xử lý
keep track of
Theo dõi, nắm được tình hình
run out of
Hết, cạn
fall behind with
Chậm tiến độ việc gì
catch up on
Làm bù những việc chưa kịp làm
work-life balance
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
unwind
Thư giãn sau khi căng thẳng
Be in charge of + danh từ/V-ing
Cấu trúc dùng để nói về trách nhiệm (Ví dụ: I'm in charge of ordering ingredients. -> Tôi phụ trách đặt nguyên liệu.)
Deal with + vấn đề/tình huống
Cấu trúc dùng để nói về việc xử lý (Ví dụ: I deal with unexpected problems. -> Tôi xử lý các vấn đề phát sinh.)