Daily routines & Work

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/13

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng và cấu trúc tiếng Anh thông dụng chủ đề Công việc (Daily routines & Work) kèm định nghĩa tiếng Việt và cách sử dụng.

14 Terms

1
New cards

be in charge of

Phụ trách

2
New cards

oversee

Giám sát, quản lý tổng thể

3
New cards

make sure

Đảm bảo

4
New cards

prioritize tasks

Ưu tiên các công việc

5
New cards

delegate tasks

Giao việc cho người khác

6
New cards

deal with

Xử lý

7
New cards

keep track of

Theo dõi, nắm được tình hình

8
New cards

run out of

Hết, cạn

9
New cards

fall behind with

Chậm tiến độ việc gì

10
New cards

catch up on

Làm bù những việc chưa kịp làm

11
New cards

work-life balance

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

12
New cards

unwind

Thư giãn sau khi căng thẳng

13
New cards

Be in charge of + danh từ/V-ing

Cấu trúc dùng để nói về trách nhiệm (Ví dụ: I'm in charge of ordering ingredients. -> Tôi phụ trách đặt nguyên liệu.)

14
New cards

Deal with + vấn đề/tình huống

Cấu trúc dùng để nói về việc xử lý (Ví dụ: I deal with unexpected problems. -> Tôi xử lý các vấn đề phát sinh.)