The generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:17 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

thích nghi, thay đổi cho phù hợp

adapt

2
New cards

tranh luận tranh cãi

argument

3
New cards

đặc tính đặc điểm

characteristic

4
New cards

sự xung đột, va chạm

conflict

5
New cards

tò mò, muốn tìm hiểu

curious

6
New cards

người được sinh ra ở thời đại công nghệ và Internet

digital native

7
New cards

trải nghiệm

experience

8
New cards

gia đình đa thế hệ ,đại gia đình

extended family

9
New cards

sự tự do

freedom

10
New cards

khoảng cách giữa các thế hệ

generation gap

11
New cards

thuê nhân công, thuê người làm

hire

12
New cards

tính trung thực, tính chân thật

honesty

13
New cards

chủ nghĩa cá nhân

individualism

14
New cards

gây ảnh hưởng

influence

15
New cards

giới hạn hạn chế

limit

16
New cards

gia đình hạt nhân, gia đình nhỏ gồm 1-2 thế hệ

nuclear family

17
New cards

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

screen time

18
New cards

phương tiện truyền thông mạng xã hội

social media

19
New cards

giá trị coi trọng

value

20
New cards

quan điểm

view

21
New cards

khoảng cách thế hệ

generation gap

22
New cards

gia đình hạt nhân

nuclear family

23
New cards

gia đình nhiều thế hệ

extended family

24
New cards

việc chăm sóc trẻ em

childcare

25
New cards

quan điểm cách nhìn

viewpoint

26
New cards

sự xung đột

conflict

27
New cards

cuộc tranh luận cãi vã

argument

28
New cards

kiểu tóc

hairstyle

29
New cards

ngoại hình

appearance

30
New cards

áp đặt

impose

31
New cards

tôn trọng

respect

32
New cards

ủng hộ, hỗ trợ

support

33
New cards

phàn nàn về

complain about

34
New cards

đồng ý với

agree with

35
New cards

không đồng ý với

disagree with

36
New cards

hoà thuận với

get on with

37
New cards

lớn lên trưởng thành

grow up

38
New cards

chăm sóc

care for

39
New cards

chia sẻ việc nhà

share household chores

40
New cards

thu hẹp khoảng cách thế hệ

bridge the generation gap

41
New cards

khoảng cách thế hệ

generation gap

42
New cards

những khác biệt giữa các thế hệ

generational differences

43
New cards

kỳ vọng của cha mẹ

parental expectations

44
New cards

áp đặt ý tưởng/ quan điểm lên

impose one’s idea on

45
New cards

có những ưu tiên khác nhau

have different priorities

46
New cards

trải qua khoảng cách

experience a generation gap

47
New cards

thu hẹp khoảng cách

bridge the gap

48
New cards

xung đột với

come into conflict with

49
New cards

bày tỏ quan điểm

express one’s opinions

50
New cards

tự đưa ra quyết định cho bản thân

make decisions for oneself

51
New cards

theo kịp

keep up with

52
New cards

giữ tư duy cởi mở

keep an open mind

53
New cards

sẵn sàng làm gì

be willing to

54
New cards

thích nghi với

adapt to

55
New cards

giải quyết/ đối phó

deal with

56
New cards

các nền tảng mạng xã hội

social media platforms

57
New cards

sở thích cá nhân

personal preferences

58
New cards

truyền thống văn hoá

cultural traditions

59
New cards

đặc trưng cho một thế hệ

generation-specific

60
New cards

sự khác biệt về tuổi tác

age difference

61
New cards

vấn đề trong giao tiếp

communication problems

62
New cards

sự hiểu biết lẫn nhau

mutual understanding

63
New cards

sự tôn trọng lẫn nhau

mutual respect

64
New cards

điểm chung

common ground

65
New cards

những thay đổi về văn hoá

cultural changes

66
New cards

những tiến bộ công nghệ

technological advances

67
New cards

bị ảnh hưởng bởi

be infuenced by

68
New cards

có những sở thích tương đồng

share similar interests

69
New cards

vượt qua những khác biệt

overcome differences

70
New cards

duy trì mối quan hệ tốt

maintain a good relationship

71
New cards

hộ gia đình

household

72
New cards

thế hệ

generation

73
New cards

quan điểm

viewpoint

74
New cards

góc nhìn

perspective

75
New cards

thái độ

attitude

76
New cards

hành vi

behaviour

77
New cards

lối sống

lifestyle

78
New cards

giá trị

value

79
New cards

niềm tin,quan niệm

belief

80
New cards

sự riêng tư

privacy

81
New cards

sự tự do

freedom

82
New cards

trách nhiệm

responsibility

83
New cards

sự cho phép

permission

84
New cards

giờ giới nghiêm

curfew

85
New cards

không gian riêng tư

personal sapce

86
New cards

tôn trọng sự riêng tư của ai

respect somebody’s privacy

87
New cards

đưa ai đó lời khuyên

give somebody advice

88
New cards

xin phép

ask for permission

89
New cards

đạt được thoả thuận

make an agreement

90
New cards

đi đến thoả thuận

reach an agreement

91
New cards

bày tỏ ý kiến

experess an opinion

92
New cards

đưa ra ví dụ

give an example

93
New cards

đưa ra lý do

give reasons

94
New cards

thống nhất về

agree on

95
New cards

không đồng ý về

disagree on

96
New cards

chấp nhận sự khác biệt

accept differences

97
New cards

tôn trọng sự khác biệt

respect differences

98
New cards

tập quán văn hoá

cultural practice

99
New cards

truyền thống gia đình

family tradition

100
New cards

đặc trưng của một thế hệ

generation-specific