Day 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:24 PM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

resume

(n) sơ yếu lý lịch

2
New cards

opening

(n) vị trí trống, sự mở cửa, khai trương

3
New cards

applicant

(n) ứng viên, người xin việc

4
New cards

requirement

(n) điều kiện cần thiết, yêu cầu

5
New cards

meet

(v) thỏa mãn, đáp ứng yêu cầu

6
New cards

qualified

(adj) đủ khả năng, trình độ, điều kiện

7
New cards

candidate

(n) thí sinh, ứng viên

8
New cards

confidence

(n) sự tự tin, sự tin tưởng, lòng tin

9
New cards

highly

(adv) rất, hết sức

10
New cards

professional

(adj) có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề

11
New cards

interview

(n) cuộc phỏng vấn

12
New cards

hire

(v) thuê mướn, tuyển dụng

13
New cards

training

(n) sự đào tạo, huấn luyện

14
New cards

reference

(n) sự giới thiệu, sự tham khảo

15
New cards

position

(n) chức vụ, vị trí

16
New cards

achievement

(n) thành tựu, thành tích, sự đạt được

17
New cards

impressed

(adj) có ấn tượng, cảm phục

18
New cards

excellent

(adj) xuất sắc, vượt trội, ưu tú

19
New cards

eligible

(adj) có đủ tư cách, thích hợp

20
New cards

identify

(v) nhận diện, nhận ra

21
New cards

associate

(v) liên kết, kết giao

22
New cards

condition

(n) điều kiện

23
New cards

employment

(n) việc làm

24
New cards

lack

(v) thiếu, không có

25
New cards

managerial

(adj) thuộc về quản lý

26
New cards

diligent

(adj) siêng năng, cần cù

27
New cards

familiar

(adj) quen thuộc, thuần thục

28
New cards

proficiency

(n) sự thông thạo, sự thành thạo

29
New cards

prospective

(adj) có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai

30
New cards

appeal

(v) kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn

31
New cards

specialize

(v) chuyên làm về, học chuyên về

32
New cards

apprehensive

(adj) lo lắng, e sợ

33
New cards

consultant

(n) người tư vấn, cố vấn

34
New cards

entitle

(v) cho quyền

35
New cards

degree

(n) trình độ, bằng cấp

36
New cards

payroll

(n) bảng lương, tổng quỹ lương

37
New cards

recruit

(v) tuyển dụng

38
New cards

certification

(n) sự chứng nhận, giấy chứng nhận

39
New cards

occupation

(n) nghề nghiệp

40
New cards

wage

(n) tiền lương, tiền công