Vob 409

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/496

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

497 Terms

1
New cards

abate

giảm bớt, dịu đi

2
New cards

abdicate

thoái vị, từ bỏ quyền lực

3
New cards

aberrant

lệch chuẩn, khác thường

4
New cards

abhor

căm ghét, ghê tởm

5
New cards

abjure

từ bỏ, khước từ một cách chính thức

6
New cards

abnegate

từ bỏ, hy sinh

7
New cards

abrogate

bãi bỏ, hủy bỏ chính thức

8
New cards

abscond

bỏ trốn, trốn đi

9
New cards

abstruse

khó hiểu, thâm sâu

10
New cards

accost

tiến đến bắt chuyện, tiếp cận một cách đột ngột

11
New cards

acerbic

chua cay, gay gắt

12
New cards

acrimonious

cay độc, gay gắt

13
New cards

adulation

sự tâng bốc, nịnh nọt

14
New cards

affable

thân thiện, dễ gần

15
New cards

alacrity

sự nhanh nhẹn, sẵn sàng

16
New cards

altruistic

vị tha, không vụ lợi

17
New cards

ameliorate

cải thiện, làm cho tốt hơn

18
New cards

amenable

dễ thuyết phục, sẵn sàng hợp tác

19
New cards

amorphous

vô định hình, không rõ hình dạng

20
New cards

anathema

điều đáng ghê tởm, điều bị nguyền rủa

21
New cards

anomaly

điều bất thường, dị biệt

22
New cards

antipathy

ác cảm, sự ghét bỏ

23
New cards

apathy

sự thờ ơ, lãnh đạm

24
New cards

appease

xoa dịu, làm nguôi

25
New cards

arcane

bí truyền, khó hiểu

26
New cards

ardent

nhiệt thành, nồng nhiệt

27
New cards

articulate

diễn đạt rõ ràng; ăn nói lưu loát

28
New cards

ascetic

khổ hạnh, khắc khổ

29
New cards

asperity

sự gay gắt, khắc nghiệt

30
New cards

assiduous

siêng năng, cần mẫn

31
New cards

astute

sắc sảo, tinh tế

32
New cards

audacious

táo bạo, gan dạ

33
New cards

augment

gia tăng, làm tăng

34
New cards

auspicious

thuận lợi, điềm lành

35
New cards

austere

khắc khổ, giản dị, nghiêm khắc

36
New cards

avaricious

tham lam

37
New cards

banal

tầm thường, sáo rỗng

38
New cards

beguile

mê hoặc, đánh lừa

39
New cards

bellicose

hiếu chiến

40
New cards

benevolent

nhân từ, có lòng tốt

41
New cards

benign

lành tính, vô hại

42
New cards

blithe

vô tư, vui vẻ

43
New cards

boisterous

ồn ào, náo nhiệt

44
New cards

bombastic

khoa trương, sáo rỗng

45
New cards

brazen

trơ tráo, trắng trợn

46
New cards

brevity

sự ngắn gọn

47
New cards

brusque

cộc lốc, thô lỗ

48
New cards

bucolic

thuộc về nông thôn, đồng quê

49
New cards

cajole

dụ dỗ, nịnh để thuyết phục

50
New cards

callous

vô cảm, chai lì

51
New cards

candor

sự thẳng thắn, chân thành

52
New cards

capitulate

đầu hàng, nhượng bộ

53
New cards

capricious

thất thường, hay thay đổi

54
New cards

caustic

cay nghiệt, châm biếm

55
New cards

charlatan

kẻ bịp bợm, lang băm

56
New cards

chicanery

thủ đoạn gian trá, mánh khóe

57
New cards

clandestine

bí mật, lén lút

58
New cards

clemency

sự khoan hồng

59
New cards

coalesce

hợp nhất, kết hợp

60
New cards

cogent

thuyết phục, có sức thuyết phục

61
New cards

commensurate

tương xứng, cân xứng

62
New cards

complacent

tự mãn, tự bằng lòng

63
New cards

conciliatory

hòa giải, nhằm xoa dịu

64
New cards

condescend

hạ mình, tỏ vẻ kẻ cả

65
New cards

confluence

sự hội tụ, hợp lưu

66
New cards

conjecture

phỏng đoán

67
New cards

consensus

sự đồng thuận

68
New cards

contrite

hối hận, ăn năn

69
New cards

conundrum

vấn đề khó giải quyết, câu đố hóc búa

70
New cards

conventional

thông thường, theo truyền thống

71
New cards

convoluted

phức tạp, rắc rối

72
New cards

copious

dồi dào, phong phú

73
New cards

credulous

cả tin

74
New cards

cryptic

bí ẩn, khó hiểu

75
New cards

cursory

qua loa, sơ sài

76
New cards

dearth

sự thiếu hụt, khan hiếm

77
New cards

debacle

thất bại thảm hại

78
New cards

decorous

đúng mực, đoan trang

79
New cards

decorum

phép tắc, sự đúng mực

80
New cards

deference

sự kính trọng, tôn trọng

81
New cards

deleterious

có hại, gây tổn hại

82
New cards

delineate

mô tả, phác họa rõ ràng

83
New cards

demure

kín đáo, e lệ

84
New cards

deride

chế giễu, nhạo báng

85
New cards

despot

kẻ chuyên chế, bạo chúa

86
New cards

didactic

mang tính giáo huấn

87
New cards

diffident

thiếu tự tin, rụt rè

88
New cards

dilatory

chậm trễ, trì hoãn

89
New cards

disingenuous

không chân thành, giả tạo

90
New cards

disparage

coi thường, hạ thấp

91
New cards

disperse

phân tán, giải tán

92
New cards

disseminate

phổ biến, truyền bá

93
New cards

dogmatic

giáo điều, độc đoán

94
New cards

dubious

đáng ngờ, hoài nghi

95
New cards

ebullient

sôi nổi, tràn đầy nhiệt huyết

96
New cards

eclectic

chiết trung, chọn lọc từ nhiều nguồn

97
New cards

egregious

cực kỳ tồi tệ, trắng trợn

98
New cards

elucidate

làm sáng tỏ, giải thích rõ

99
New cards

emaciated

gầy gò, tiều tụy

100
New cards

embellish

tô điểm, thêm thắt