Thẻ ghi nhớ: Vol 10 Test 1: Glassmaking, Black-footed Ferret, Rights for Apes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:17 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

glaze (n) /ɡleɪz/

lớp men phủ trên bề mặt đồ vật

2
New cards

inlay (n) /ˈɪn.leɪ/

phần vật liệu trang trí được khảm vào bề mặt

3
New cards

vessel (n) /ˈves.əl/

vật chứa như bình, lọ hoặc chén

4
New cards

transparency (n) /trænˈspær.ən.si/

tính trong suốt; sự minh bạch

5
New cards

artisan (n) /ˌɑː.tɪˈzæn/

thợ thủ công lành nghề

6
New cards

ceramics (n) /səˈræm.ɪks/

đồ gốm sứ; nghệ thuật làm gốm

7
New cards

magnificent (adj) /mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/

tráng lệ, tuyệt đẹp

8
New cards

monumental (adj) /ˌmɒn.jəˈmen.təl/

có quy mô rất lớn hoặc ý nghĩa quan trọng

9
New cards

decorative (adj) /ˈdek.ər.ə.tɪv/

mang tính trang trí

10
New cards

mosaic (n) /məʊˈzeɪ.ɪk/

nghệ thuật khảm ghép các mảnh nhỏ

11
New cards

manufacture (v) /ˌmæn.jəˈfæk.tʃə/

sản xuất, chế tạo

12
New cards

utensil (n) /juːˈten.səl/

dụng cụ dùng trong sinh hoạt

13
New cards

intricate (adj) /ˈɪn.trɪ.kət/

phức tạp, có nhiều chi tiết tinh xảo

14
New cards

engrave (v) /ɪnˈɡreɪv/

chạm khắc lên bề mặt

15
New cards

surpass (v) /səˈpɑːs/

vượt qua, vượt trội hơn

16
New cards

exemplary (adj) /ɪɡˈzem.plər.i/

mẫu mực, đáng làm gương

17
New cards

undergo (v) /ˌʌn.dəˈɡəʊ/

trải qua một quá trình hoặc sự thay đổi

18
New cards

build on existing knowledge

phát triển dựa trên kiến thức sẵn có

19
New cards

trace something back to

truy tìm nguồn gốc của điều gì

20
New cards

reproduce the characteristics of

tái tạo những đặc điểm của

21
New cards

concentrate one's efforts on

tập trung nỗ lực vào

22
New cards

have a lasting influence on

có ảnh hưởng lâu dài đến

23
New cards

retain its status as

duy trì vị thế là

24
New cards

the transition from luxury to mass production

sự chuyển đổi từ hàng xa xỉ sang sản xuất hàng loạt

25
New cards

a wide range of applications

nhiều ứng dụng đa dạng

26
New cards

the widespread adoption of new techniques

việc áp dụng rộng rãi các kỹ thuật mới

27
New cards

facilitate the spread of innovation

tạo điều kiện cho sự lan tỏa của đổi mới

28
New cards

maintain consistent product quality

duy trì chất lượng sản phẩm ổn định

29
New cards

place greater emphasis on

chú trọng hơn vào

30
New cards

a growing tendency towards

xu hướng ngày càng nghiêng về

31
New cards

surpass previous achievements

vượt qua những thành tựu trước đây

32
New cards

revive traditional techniques

khôi phục những kỹ thuật truyền thống

33
New cards

undergo only minor improvements

chỉ trải qua những cải tiến nhỏ

34
New cards

remain a puzzle to researchers

vẫn là điều bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu

35
New cards

carnivorous (adj) /kɑːˈnɪv.ər.əs/

ăn thịt

36
New cards

genus (n) /ˈdʒiː.nəs/

chi trong phân loại sinh học

37
New cards

extant (adj) /ekˈstænt/

vẫn còn tồn tại, chưa tuyệt chủng

38
New cards

prey (n) /preɪ/

con mồi

39
New cards

rodent (n) /ˈrəʊ.dənt/

động vật gặm nhấm

40
New cards

inextricably (adv) /ˌɪn.ɪkˈstrɪk.ə.bli/

không thể tách rời

41
New cards

virtually (adv) /ˈvɜː.tʃu.ə.li/

gần như, hầu như

42
New cards

renowned (adj) /rɪˈnaʊnd/

nổi tiếng, được công nhận rộng rãi

43
New cards

extermination (n) /ɪkˌstɜː.mɪˈneɪ.ʃən/

sự tiêu diệt hoàn toàn

44
New cards

eradicate (v) /ɪˈræd.ɪ.keɪt/

loại bỏ hoặc tiêu diệt tận gốc

45
New cards

devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/

gây hậu quả tàn khốc

46
New cards

belie (v) /bɪˈlaɪ/

trái ngược với, cho thấy một nhận định là sai

47
New cards

captive (adj) /ˈkæp.tɪv/

bị nuôi nhốt, không sống tự do

48
New cards

thrive (v) /θraɪv/

phát triển mạnh, sinh trưởng tốt

49
New cards

contract (v) /kənˈtrækt/

mắc bệnh, nhiễm bệnh

50
New cards

predator (n) /ˈpred.ə.tə/

động vật săn mồi

51
New cards

unleash (v) /ʌnˈliːʃ/

thả ra; giải phóng một sức mạnh hoặc tiềm năng

52
New cards

reactivate (v) /riːˈæk.tɪ.veɪt/

kích hoạt hoặc khôi phục hoạt động trở lại

53
New cards

be inextricably linked to

có mối liên hệ không thể tách rời với

54
New cards

depend heavily on a single food source

phụ thuộc lớn vào một nguồn thức ăn duy nhất

55
New cards

experience a dramatic population decline

trải qua sự suy giảm dân số hoặc số lượng cá thể nghiêm trọng

56
New cards

transform natural habitats into agricultural land

chuyển đổi môi trường sống tự nhiên thành đất nông nghiệp

57
New cards

be targeted for extermination

trở thành đối tượng bị tiêu diệt

58
New cards

be eradicated from an area

bị loại bỏ hoàn toàn khỏi một khu vực

59
New cards

have devastating consequences for

gây hậu quả tàn khốc đối với

60
New cards

compete with livestock for resources

cạnh tranh tài nguyên với vật nuôi

61
New cards

contradict earlier assumptions

trái ngược với những giả định trước đây

62
New cards

a captive-breeding programme

chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

63
New cards

a last-ditch attempt to save a species

nỗ lực cuối cùng nhằm cứu một loài

64
New cards

a population thrives

một quần thể phát triển mạnh

65
New cards

contract a disease

mắc một căn bệnh

66
New cards

reintroduce a species into its natural habitat

tái thả một loài về môi trường sống tự nhiên

67
New cards

escape from predators

thoát khỏi động vật săn mồi

68
New cards

restore wild populations

khôi phục các quần thể động vật hoang dã

69
New cards

the long-term survival of a species

sự tồn tại lâu dài của một loài

70
New cards

lobby (v) /ˈlɒb.i/

vận động hành lang nhằm tác động đến chính sách

71
New cards

welfare (n) /ˈwel.feə/

phúc lợi, tình trạng được chăm sóc và bảo vệ

72
New cards

biomedical (adj) /ˌbaɪ.əʊˈmed.ɪ.kəl/

thuộc y sinh học

73
New cards

obligation (n) /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/

nghĩa vụ, trách nhiệm phải thực hiện

74
New cards

lawfully (adv) /ˈlɔː.fəl.i/

một cách hợp pháp

75
New cards

semantics (n) /sɪˈmæn.tɪks/

ngữ nghĩa học; ý nghĩa của từ ngữ

76
New cards

arbitrary (adj) /ˈɑː.bɪ.trər.i/

tùy tiện, thiếu cơ sở hợp lý

77
New cards

discrimination (n) /dɪˌskrɪm.ɪˈneɪ.ʃən/

sự phân biệt đối xử

78
New cards

sentient (adj) /ˈsen.ti.ənt/

có khả năng cảm nhận đau đớn hoặc cảm xúc

79
New cards

sentience (n) /ˈsen.ti.əns/

khả năng cảm nhận và trải nghiệm cảm giác

80
New cards

objective (adj) /əbˈdʒek.tɪv/

khách quan, dựa trên bằng chứng

81
New cards

inconsistency (n) /ˌɪn.kənˈsɪs.tən.si/

sự thiếu nhất quán, mâu thuẫn

82
New cards

outspoken (adj) /ˌaʊtˈspəʊ.kən/

thẳng thắn, công khai bày tỏ quan điểm mạnh mẽ

83
New cards

penalty (n) /ˈpen.əl.ti/

hình phạt, chế tài

84
New cards

regard (n) /rɪˈɡɑːd/

sự quan tâm, tôn trọng hoặc đánh giá cao

85
New cards

grant legal rights to

trao quyền pháp lý cho

86
New cards

lobby for legislative change

vận động nhằm thay đổi pháp luật

87
New cards

animal welfare legislation

luật về phúc lợi động vật

88
New cards

obtain government approval

nhận được sự chấp thuận của chính phủ

89
New cards

outweigh the potential harm

có lợi ích lớn hơn những tác hại tiềm tàng

90
New cards

have a legal obligation to

có nghĩa vụ pháp lý phải

91
New cards

act in someone's best interests

hành động vì lợi ích tốt nhất của ai đó

92
New cards

face resistance to change

gặp phải sự phản đối đối với thay đổi

93
New cards

arbitrary discrimination

sự phân biệt đối xử tùy tiện

94
New cards

make an argument on moral grounds

đưa ra lập luận dựa trên cơ sở đạo đức

95
New cards

go beyond conventional boundaries

vượt ra ngoài những ranh giới truyền thống

96
New cards

a radical shift in attitudes

sự thay đổi căn bản trong thái độ hoặc nhận thức

97
New cards

a slippery slope

tiền lệ có thể dẫn đến những hệ quả ngày càng khó kiểm soát

98
New cards

draw the line between

xác định ranh giới giữa

99
New cards

on the basis that

dựa trên lập luận rằng

100
New cards

an objective criterion

một tiêu chí khách quan