Thẻ ghi nhớ: Destination C1C2 Unit 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:16 PM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

131 Terms

1
New cards

accelerate

tăng tốc độ, làm nhanh hơn, thúc mau, giục gấp

<p>tăng tốc độ, làm nhanh hơn, thúc mau, giục gấp</p>
2
New cards

approach

đến gần, lại gần, tới gần, tiếp cận

<p>đến gần, lại gần, tới gần, tiếp cận</p>
3
New cards

approach

thăm dò ý kiến, tiếp xúc để đặt vấn đề

<p>thăm dò ý kiến, tiếp xúc để đặt vấn đề</p>
4
New cards

approach

sự đến gần, sự tiếp cận, phương pháp

<p>sự đến gần, sự tiếp cận, phương pháp</p>
5
New cards

ascend

đi lên cao, trèo lên, lên tới cái gì cao hơn

<p>đi lên cao, trèo lên, lên tới cái gì cao hơn</p>
6
New cards

bounce

nảy lên, bật lên

<p>nảy lên, bật lên</p>
7
New cards

bounce

sự nảy lên, sự bật lên, sự khuấc lắc, sự đuổi cổ ra

<p>sự nảy lên, sự bật lên, sự khuấc lắc, sự đuổi cổ ra</p>
8
New cards

clamber

trèo, leo (chỉ sự dùng chân và tay rất khó khăn)

<p>trèo, leo (chỉ sự dùng chân và tay rất khó khăn)</p>
9
New cards

clench

nghiến (răng), nắm chặt (tay), mím (môi)... vì giận

<p>nghiến (răng), nắm chặt (tay), mím (môi)... vì giận</p>
10
New cards

clutch

ôm chặt, giữ chặt vì sợ mất/sợ đau

<p>ôm chặt, giữ chặt vì sợ mất/sợ đau</p>
11
New cards

crawl

bò, trườn, luồn cúi, quỵ lụy, sởn gai ốc

<p>bò, trườn, luồn cúi, quỵ lụy, sởn gai ốc</p>
12
New cards

creep

đi rón rén, lẻn vào (trộm hoặc không cho ai biết)

<p>đi rón rén, lẻn vào (trộm hoặc không cho ai biết)</p>
13
New cards

dash

tạt nhanh vào, tấp nhanh vào, chạy nhanh vào

14
New cards

descend

trèo xuống (núi, dốc, cầu thang...), hạ mình để làm gì

<p>trèo xuống (núi, dốc, cầu thang...), hạ mình để làm gì</p>
15
New cards

drift

trôi giạt, (gió, nước...) bị cuốn đi, bồng trôi

16
New cards

drift

sự trôi, chiều hướng, khuynh hướng, sự trôi dạt

<p>sự trôi, chiều hướng, khuynh hướng, sự trôi dạt</p>
17
New cards

emigrate

di cư, dời chỗ ở (đến một quốc gia khác)

<p>di cư, dời chỗ ở (đến một quốc gia khác)</p>
18
New cards

float

nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, thoáng qua, phảng phất

<p>nổi, trôi lềnh bềnh, lơ lửng, thoáng qua, phảng phất</p>
19
New cards

flow

chảy, phun ra, xuất phát, rót tràn, trôi chảy

<p>chảy, phun ra, xuất phát, rót tràn, trôi chảy</p>
20
New cards

fumble

lần mò tìm, lục lọi tìm, làm việc 1 cách vụng về

<p>lần mò tìm, lục lọi tìm, làm việc 1 cách vụng về</p>
21
New cards

gesture

làm điệu bộ, ra vẻ, thể hiện điệu bộ

<p>làm điệu bộ, ra vẻ, thể hiện điệu bộ</p>
22
New cards

gesture

làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, ra hiệu

<p>làm điệu bộ, diễn tả bằng điệu bộ, ra hiệu</p>
23
New cards

glide

trượt đi, lướt đi... (nhẹ nhàng)

<p>trượt đi, lướt đi... (nhẹ nhàng)</p>
24
New cards

grab

túm lấy, vồ lấy, giật lấy (cướp giật)

<p>túm lấy, vồ lấy, giật lấy (cướp giật)</p>
25
New cards

grasp

nắm chặt, túm chặt, ôm chặt, nắm được, hiểu thấu

<p>nắm chặt, túm chặt, ôm chặt, nắm được, hiểu thấu</p>
26
New cards

hop

nhảy lò cò, nhảy nhót, nhảy căng (vì vui sướng)

<p>nhảy lò cò, nhảy nhót, nhảy căng (vì vui sướng)</p>
27
New cards

hop

bước nhảy, sự nhảy lò cò

<p>bước nhảy, sự nhảy lò cò</p>
28
New cards

immigrant

người nhập cư, người đến sống hẳn ở một nước khác

<p>người nhập cư, người đến sống hẳn ở một nước khác</p>
29
New cards

jog

(v) sự chạy chậm một khoảng ngắn để tập thể dục

<p>(v) sự chạy chậm một khoảng ngắn để tập thể dục</p>
30
New cards

jog

sự chạy chậm để tập thể dục

<p>sự chạy chậm để tập thể dục</p>
31
New cards

leap

nhảy cẫng lên, lao vào (do vui mừng)

<p>nhảy cẫng lên, lao vào (do vui mừng)</p>
32
New cards

leap

sự nhảy, sự biến đổi thình lình

<p>sự nhảy, sự biến đổi thình lình</p>
33
New cards

march

diễu hành, tuần hành, đi bước đều bước

<p>diễu hành, tuần hành, đi bước đều bước</p>
34
New cards

march

cuộc hành quân, chặng đường hành quân

<p>cuộc hành quân, chặng đường hành quân</p>
35
New cards

migrate

di trú, di cư, chuyển trường

<p>di trú, di cư, chuyển trường</p>
36
New cards

point

chỉ vào cái gì, hướng sự chú ý về cái gì, lưu ý

<p>chỉ vào cái gì, hướng sự chú ý về cái gì, lưu ý</p>
37
New cards

punch

đấm, thoi, thụi

<p>đấm, thoi, thụi</p>
38
New cards

refugee

người tị nạn, người tránh ra nước ngoài

<p>người tị nạn, người tránh ra nước ngoài</p>
39
New cards

roam

lang thang, đi chơi rong, đi lang thang

40
New cards

roll

lăn, cuốn, quấn, cuộn

<p>lăn, cuốn, quấn, cuộn</p>
41
New cards

rotate

làm quay, xoay quanh, luân phiên nhau

<p>làm quay, xoay quanh, luân phiên nhau</p>
42
New cards

route

tuyến đường, lộ trình, đường đi

<p>tuyến đường, lộ trình, đường đi</p>
43
New cards

sink

chìm, thụt, lún, lắng xuống, lặn xuống dưới chân trời

<p>chìm, thụt, lún, lắng xuống, lặn xuống dưới chân trời</p>
44
New cards

skid

trượt (xe, bánh xe... do thắng gấp)

<p>trượt (xe, bánh xe... do thắng gấp)</p>
45
New cards

skid

sự trượt, má phanh, cái chèn, cái chặn

<p>sự trượt, má phanh, cái chèn, cái chặn</p>
46
New cards

skip

nhảy chân sáo, nhảy cách quãng, nhảy lớp, bỏ qua

<p>nhảy chân sáo, nhảy cách quãng, nhảy lớp, bỏ qua</p>
47
New cards

slide

trượt đi, lướt đi, kéo đi, lăn đi do nặng

<p>trượt đi, lướt đi, kéo đi, lăn đi do nặng</p>
48
New cards

slide

ván trượt, cầu trượt

<p>ván trượt, cầu trượt</p>
49
New cards

slip

trượt chân, tuột, trôi qua

<p>trượt chân, tuột, trôi qua</p>
50
New cards

step

bước đi, đi vào, làm vào (vấn đề), giẫm chân lên

<p>bước đi, đi vào, làm vào (vấn đề), giẫm chân lên</p>
51
New cards

step

bước, dáng đi

<p>bước, dáng đi</p>
52
New cards

step

biện pháp

<p>biện pháp</p>
53
New cards

stride

bước đi (vững chãi & đầy tự tin)/ strode - stridden

<p>bước đi (vững chãi & đầy tự tin)/ strode - stridden</p>
54
New cards

stride

sự bước đi (đầy tự tin)

<p>sự bước đi (đầy tự tin)</p>
55
New cards

trip

vấp ngã, ngáng, ngèo

<p>vấp ngã, ngáng, ngèo</p>
56
New cards

velocity

vận tốc, tốc độ, tốc lực

<p>vận tốc, tốc độ, tốc lực</p>
57
New cards

wander

đi thơ thẩn, đi lang thang (đi chơi, đi dạo chơi)

<p>đi thơ thẩn, đi lang thang (đi chơi, đi dạo chơi)</p>
58
New cards

wave

vẫy tay, phất tay (để ra hiệu, để chào, để tạm biệt...)

<p>vẫy tay, phất tay (để ra hiệu, để chào, để tạm biệt...)</p>
59
New cards

wave

cử chỉ vẫy tay

60
New cards

load

chất, chở, nhét, tồi, tống vào

<p>chất, chở, nhét, tồi, tống vào</p>
61
New cards

load

hàng hóa đang được chuyên chở, tải trọng

<p>hàng hóa đang được chuyên chở, tải trọng</p>
62
New cards

passer-by

khách qua đường (=passer), số nhiều (passers-by)

<p>khách qua đường (=passer), số nhiều (passers-by)</p>
63
New cards

pedestrian

người đi bộ (trong thành phố), khách bộ hành

<p>người đi bộ (trong thành phố), khách bộ hành</p>
64
New cards

pier

bến tàu, cầu tàu có nhà hàng nổi (có sức giải trí)

<p>bến tàu, cầu tàu có nhà hàng nổi (có sức giải trí)</p>
65
New cards

pilot

lái (máy bay), dẫn dắt

<p>lái (máy bay), dẫn dắt</p>
66
New cards

pilot

hoa tiêu, người dẫn đường, phi công

<p>hoa tiêu, người dẫn đường, phi công</p>
67
New cards

quay

cầu cảng, bến cảng, bến tàu (chất đổ hàng hóa)

<p>cầu cảng, bến cảng, bến tàu (chất đổ hàng hóa)</p>
68
New cards

return fare

vé khứ hồi

<p>vé khứ hồi</p>
69
New cards

round trip

chuyến đi chơi khứ hồi

<p>chuyến đi chơi khứ hồi</p>
70
New cards

steer

lái (tàu thủy, ô tô...), hướng dẫn

<p>lái (tàu thủy, ô tô...), hướng dẫn</p>
71
New cards

steward

người phục vụ (máy bay, tàu thủy) #stewardess

<p>người phục vụ (máy bay, tàu thủy) #stewardess</p>
72
New cards

cordon off

phong tỏa, cách ly (cảnh sát, người có thẩm quyền làm)

<p>phong tỏa, cách ly (cảnh sát, người có thẩm quyền làm)</p>
73
New cards

creep up on

đến gần ai đó nhẹ nhàng (để gây bất ngờ)

<p>đến gần ai đó nhẹ nhàng (để gây bất ngờ)</p>
74
New cards

fall behind

tụt hậu, chậm phát triển, kém xa

<p>tụt hậu, chậm phát triển, kém xa</p>
75
New cards

go astray

đi lạc, đi sai vị trí

<p>đi lạc, đi sai vị trí</p>
76
New cards

head off

vượt lên trước, ngăn cản việc gì xảy ra, ngăn ai đó

<p>vượt lên trước, ngăn cản việc gì xảy ra, ngăn ai đó</p>
77
New cards

hold back

kiềm chế, ngăn cản (ai đó, việc gì đó)

<p>kiềm chế, ngăn cản (ai đó, việc gì đó)</p>
78
New cards

hold up

làm trì hoãn, ngưng trệ

<p>làm trì hoãn, ngưng trệ</p>
79
New cards

move in (with)

bắt đầu sống ở nhà mới, chuyển đến nhà mới

<p>bắt đầu sống ở nhà mới, chuyển đến nhà mới</p>
80
New cards

move out

dời chỗ ở, khỏi nơi nhà ở đi chỗ khác

<p>dời chỗ ở, khỏi nơi nhà ở đi chỗ khác</p>
81
New cards

move over

chuyển sang một bên (để chỗ cho ai, vật gì đó)

<p>chuyển sang một bên (để chỗ cho ai, vật gì đó)</p>
82
New cards

pull over

tấp xe vào lề, dừng xe

<p>tấp xe vào lề, dừng xe</p>
83
New cards

slip away

bí mật rời đi, bí mật bỏ đi

<p>bí mật rời đi, bí mật bỏ đi</p>
84
New cards

step aside

Tránh sang một bên, nhường chỗ

<p>Tránh sang một bên, nhường chỗ</p>
85
New cards

stop off

đỗ lại, dừng lại (trong chuyến đi)

<p>đỗ lại, dừng lại (trong chuyến đi)</p>
86
New cards

tip up

lật ngược

<p>lật ngược</p>
87
New cards

walk out

rời đi

<p>rời đi</p>
88
New cards

block off

chặn đường , chặn lối đi

<p>chặn đường , chặn lối đi</p>
89
New cards

close off

chặn đường bằng vật gì bỏ ra giữa đường

<p>chặn đường bằng vật gì bỏ ra giữa đường</p>
90
New cards

fence off

chặn đường bằng rào chắn

<p>chặn đường bằng rào chắn</p>
91
New cards

put off

trì hoãn

<p>trì hoãn</p>
92
New cards

rope off

chặn đường bằng dây thừng

<p>chặn đường bằng dây thừng</p>
93
New cards

seal off

ngăn không cho vào vì nguy hiểm

<p>ngăn không cho vào vì nguy hiểm</p>
94
New cards

take off

cất cánh , phát triển , cởi ra

<p>cất cánh , phát triển , cởi ra</p>
95
New cards

back into sth

miệt mài làm gì

<p>miệt mài làm gì</p>
96
New cards

back onto sth

quay lưng về

<p>quay lưng về</p>
97
New cards

back sb (to do)

ủng hộ ai làm gì

<p>ủng hộ ai làm gì</p>
98
New cards

come to a conclusion/decision/etc

đi đến kết luận/quyết định

<p>đi đến kết luận/quyết định</p>
99
New cards

come to power

lên nắm quyền

<p>lên nắm quyền</p>
100
New cards

come into view

trở nên thấy rõ/thấy được

<p>trở nên thấy rõ/thấy được</p>