Thẻ ghi nhớ: Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

45 Terms

1
New cards

남편

chồng

2
New cards

아내

vợ

3
New cards

선배

tiền bối

4
New cards

후배

hậu bối

5
New cards

주인

chủ nhân

6
New cards

손님

khách

7
New cards

상사

cấp trên

8
New cards

부하

cấp dưới

9
New cards

초대하다

mời

10
New cards

초대를 받다

nhận lời mời

11
New cards

방문하다

thăm hỏi

12
New cards

소개하다

giới thiệu

13
New cards

소개를 받다

được giới thiệu

14
New cards

인사하다

chào hỏi

15
New cards

실례하겠습니다

Xin lỗi...

16
New cards

가져오다

mang đến, đem đến

17
New cards

걱정

lo lắng

18
New cards

넣다

cho vào, bỏ vào, để vào

19
New cards

닫다

đóng

20
New cards

댁

nhà (kính ngữ)

21
New cards

들어가다

đi vào

22
New cards

만지다

sờ, chạm vào

23
New cards

먼저

trước tiên, đầu tiên

24
New cards

명함

danh thiếp

25
New cards

벗다

cởi ra, bỏ ra

26
New cards

비슷하다

tương tự

27
New cards

사용하다

sử dụng

28
New cards

상담

tư vấn, bàn bạc

29
New cards

상담소

văn phòng tư vấn

30
New cards

설탕

đường

31
New cards

소리를 내다

phát ra tiếng

32
New cards

심심하다

buồn chán

33
New cards

씻다

rửa

34
New cards

악수하다

bắt tay

35
New cards

안내

thông báo, chỉ dẫn

36
New cards

연락

liên lạc

37
New cards

예절

lễ nghi, phép tắc

38
New cards

올림

kính thư, dâng lên

39
New cards

일찍

sớm

40
New cards

정장

trang phục, trang trọng

41
New cards

조심하다

chú tâm, cẩn thận

42
New cards

직원

nhân viên

43
New cards

찍다

chụp ảnh

44
New cards

겨다

bật (tivi)

45
New cards

만남

cuộc gặp gỡ