EDUCATION–IELTS Speaking Vocabulary (B2–C2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

60 Terms

1
New cards

Acquire knowledge

Tiếp thu kiến thức

2
New cards

Broaden one's horizons

Mở rộng tầm hiểu biết

3
New cards

Develop critical thinking skills

Phát triển kỹ năng tư duy phản biện

4
New cards

Gain practical experience

Có được kinh nghiệm thực tế

5
New cards

Pursue higher education

Theo đuổi giáo dục đại học

6
New cards

Academic performance

Thành tích học tập

7
New cards

Meet academic requirements

Đáp ứng các yêu cầu học thuật

8
New cards

Keep up with schoolwork

Theo kịp bài vở ở trường

9
New cards

Be under academic pressure

Chịu áp lực học tập

10
New cards

Improve learning outcomes

Cải thiện kết quả học tập

11
New cards

Foster intellectual curiosity

Khơi dậy sự ham học hỏi, tò mò về tri thức

12
New cards

Cultivate independent learning

Nuôi dưỡng khả năng tự học

13
New cards

Stimulate intellectual development

Thúc đẩy sự phát triển trí tuệ

14
New cards

Promote lifelong learning

Thúc đẩy việc học tập suốt đời

15
New cards

Equip students with essential skills

Trang bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu

16
New cards

Bridge the gap between theory and practice

Thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành

17
New cards

Have a solid academic foundation

Có nền tảng học thuật vững chắc

18
New cards

Place excessive emphasis on academic achievement

Quá chú trọng thành tích học tập

19
New cards

Encourage collaborative learning

Khuyến khích học tập hợp tác

20
New cards

Cater to individual learning needs

Đáp ứng nhu cầu học tập riêng của từng cá nhân

21
New cards

Be exposed to a diverse range of perspectives

Được tiếp xúc với nhiều góc nhìn đa dạng

22
New cards

Develop problem-solving abilities

Phát triển khả năng giải quyết vấn đề

23
New cards

Intellectual enrichment

Sự bồi dưỡng và làm giàu trí tuệ

24
New cards

Pedagogical approaches

Các phương pháp giảng dạy

25
New cards

Academic rigour

Tính nghiêm túc và tiêu chuẩn học thuật cao

26
New cards

A well-rounded education

Nền giáo dục toàn diện

27
New cards

Educational attainment

Trình độ học vấn đạt được

28
New cards

Cognitive development

Sự phát triển nhận thức

29
New cards

Knowledge retention

Khả năng ghi nhớ và lưu giữ kiến thức

30
New cards

An intellectually stimulating environment

Môi trường kích thích tư duy trí tuệ

31
New cards

The commercialisation of education

Sự thương mại hóa giáo dục

32
New cards

Educational disparities

Sự chênh lệch, bất bình đẳng trong giáo dục

33
New cards

A rigid curriculum

Chương trình học cứng nhắc

34
New cards

The pursuit of academic excellence

Theo đuổi sự xuất sắc trong học thuật

35
New cards

The practical applicability of knowledge

Khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế

36
New cards

A one-size-fits-all approach to education

Phương pháp giáo dục áp dụng đồng loạt cho tất cả mọi người, không xét đến khác biệt cá nhân

37
New cards

Learn something by heart

Học thuộc lòng

38
New cards

Learn the ropes

Học cách làm một công việc hoặc làm quen với một lĩnh vực mới

39
New cards

Hit the books

Chăm chỉ học bài

40
New cards

A quick learner

Người tiếp thu nhanh

41
New cards

Put one's thinking cap on

Động não, suy nghĩ kỹ để giải quyết vấn đề

42
New cards

Learn something the hard way

Học được điều gì đó thông qua trải nghiệm khó khăn hoặc sai lầm

43
New cards

Know something inside out

Hiểu biết tường tận về điều gì

44
New cards

Teach someone a lesson

Dạy cho ai đó một bài học (thường thông qua trải nghiệm)

45
New cards

School of hard knocks

Trường đời, những bài học từ trải nghiệm thực tế khó khăn

46
New cards

Burn the midnight oil

Thức khuya học bài hoặc làm việc

47
New cards

Be a bookworm

Là người ham đọc sách

48
New cards

Get a head start

Có lợi thế hoặc khởi đầu sớm hơn người khác

49
New cards

Inspire a love of learning

Truyền cảm hứng và tình yêu học tập

50
New cards

Adopt student-centred teaching methods

Áp dụng phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm

51
New cards

Provide constructive feedback

Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng

52
New cards

Facilitate effective learning

Tạo điều kiện cho việc học hiệu quả

53
New cards

Struggle to meet deadlines

Chật vật để hoàn thành đúng hạn

54
New cards

Cope with a heavy workload

Đối phó với khối lượng bài vở lớn

55
New cards

Experience academic burnout

Trải qua tình trạng kiệt sức vì học tập

56
New cards

Demonstrate academic potential

Thể hiện tiềm năng học thuật

57
New cards

Digital learning platforms

Các nền tảng học tập kỹ thuật số

58
New cards

Facilitate remote learning

Tạo điều kiện cho việc học từ xa

59
New cards

Access educational resources

Tiếp cận tài liệu giáo dục

60
New cards

Narrow the digital divide

Thu hẹp khoảng cách