1/59
Looks like no tags are added yet.
Acquire knowledge
Tiếp thu kiến thức
Broaden one's horizons
Mở rộng tầm hiểu biết
Develop critical thinking skills
Phát triển kỹ năng tư duy phản biện
Gain practical experience
Có được kinh nghiệm thực tế
Pursue higher education
Theo đuổi giáo dục đại học
Academic performance
Thành tích học tập
Meet academic requirements
Đáp ứng các yêu cầu học thuật
Keep up with schoolwork
Theo kịp bài vở ở trường
Be under academic pressure
Chịu áp lực học tập
Improve learning outcomes
Cải thiện kết quả học tập
Foster intellectual curiosity
Khơi dậy sự ham học hỏi, tò mò về tri thức
Cultivate independent learning
Nuôi dưỡng khả năng tự học
Stimulate intellectual development
Thúc đẩy sự phát triển trí tuệ
Promote lifelong learning
Thúc đẩy việc học tập suốt đời
Equip students with essential skills
Trang bị cho học sinh những kỹ năng thiết yếu
Bridge the gap between theory and practice
Thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành
Have a solid academic foundation
Có nền tảng học thuật vững chắc
Place excessive emphasis on academic achievement
Quá chú trọng thành tích học tập
Encourage collaborative learning
Khuyến khích học tập hợp tác
Cater to individual learning needs
Đáp ứng nhu cầu học tập riêng của từng cá nhân
Be exposed to a diverse range of perspectives
Được tiếp xúc với nhiều góc nhìn đa dạng
Develop problem-solving abilities
Phát triển khả năng giải quyết vấn đề
Intellectual enrichment
Sự bồi dưỡng và làm giàu trí tuệ
Pedagogical approaches
Các phương pháp giảng dạy
Academic rigour
Tính nghiêm túc và tiêu chuẩn học thuật cao
A well-rounded education
Nền giáo dục toàn diện
Educational attainment
Trình độ học vấn đạt được
Cognitive development
Sự phát triển nhận thức
Knowledge retention
Khả năng ghi nhớ và lưu giữ kiến thức
An intellectually stimulating environment
Môi trường kích thích tư duy trí tuệ
The commercialisation of education
Sự thương mại hóa giáo dục
Educational disparities
Sự chênh lệch, bất bình đẳng trong giáo dục
A rigid curriculum
Chương trình học cứng nhắc
The pursuit of academic excellence
Theo đuổi sự xuất sắc trong học thuật
The practical applicability of knowledge
Khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế
A one-size-fits-all approach to education
Phương pháp giáo dục áp dụng đồng loạt cho tất cả mọi người, không xét đến khác biệt cá nhân
Learn something by heart
Học thuộc lòng
Learn the ropes
Học cách làm một công việc hoặc làm quen với một lĩnh vực mới
Hit the books
Chăm chỉ học bài
A quick learner
Người tiếp thu nhanh
Put one's thinking cap on
Động não, suy nghĩ kỹ để giải quyết vấn đề
Learn something the hard way
Học được điều gì đó thông qua trải nghiệm khó khăn hoặc sai lầm
Know something inside out
Hiểu biết tường tận về điều gì
Teach someone a lesson
Dạy cho ai đó một bài học (thường thông qua trải nghiệm)
School of hard knocks
Trường đời, những bài học từ trải nghiệm thực tế khó khăn
Burn the midnight oil
Thức khuya học bài hoặc làm việc
Be a bookworm
Là người ham đọc sách
Get a head start
Có lợi thế hoặc khởi đầu sớm hơn người khác
Inspire a love of learning
Truyền cảm hứng và tình yêu học tập
Adopt student-centred teaching methods
Áp dụng phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm
Provide constructive feedback
Đưa ra phản hồi mang tính xây dựng
Facilitate effective learning
Tạo điều kiện cho việc học hiệu quả
Struggle to meet deadlines
Chật vật để hoàn thành đúng hạn
Cope with a heavy workload
Đối phó với khối lượng bài vở lớn
Experience academic burnout
Trải qua tình trạng kiệt sức vì học tập
Demonstrate academic potential
Thể hiện tiềm năng học thuật
Digital learning platforms
Các nền tảng học tập kỹ thuật số
Facilitate remote learning
Tạo điều kiện cho việc học từ xa
Access educational resources
Tiếp cận tài liệu giáo dục
Narrow the digital divide
Thu hẹp khoảng cách