LIFE STORY (từ vựng)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:18 PM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

44 Terms

1
New cards

ordinary

(n) bình thường, tầm thường = normal,usual

2
New cards

inspiring

(adj) truyền cảm hứng

3
New cards

painful

(adj) đau đớn(thể xác), đau lòng (tâm trí)

4
New cards

movement

(n) sự di chuyển, phong trào (xã hội)

5
New cards

commitment

(n) sự cam kết, sự tận tụy

6
New cards

calculation

(n) sự tính toán , phép tính

7
New cards

development

(n) sự phát triển

8
New cards

limit

(v/n) giới hạn=restrict

hạn mức, giới hạn

9
New cards

control

(v) kiểm soát, điều khiển

(n) sự kiểm soát

10
New cards

sensible

(adj) khôn ngoan, hợp lí, biết điều = reasonable

11
New cards

racist

(adj) phân biệt chủng tộc

(n) người phân biệt chủng tộc

12
New cards

liberate

(v) giải phóng, phóng thích = free

13
New cards

respectful

(adj) tôn trọng, lễ phép

14
New cards

respective

(adj) tương ứng, riêng từng người/vật

15
New cards

respectable

(adj) đáng kính, đúng đắn, kha khá

16
New cards

appreciate

(v) trân trọng, cảm kích

đánh giá cao =value

tăng giá trị

17
New cards

wealth

(n) sự giàu có, của cải

18
New cards

justice

(n) sự công bằng, công lý

19
New cards

life-saving

(adj) cứu sống, cứu mạng

20
New cards

competition

(n) cuộc thi, sự cạnh tranh

21
New cards

recognition

(n) sự công nhận, sự thừa nhận

22
New cards

challenge

(v) thách thức, nghi ngờ

(n) thử thách

23
New cards

structural

(adj) thuộc cấu trúc

24
New cards

barrier

(n) rào cản, chướng ngại vật

25
New cards

overcome

(v) vượt qua (trở ngại,khó khăn) = surmount

26
New cards

orphaned

(adj) bị mồ côi

27
New cards

normalise

(v) bình thường hóa

28
New cards

dedicate

(v) cống hiến, dành trọn cho

dedicate sth to sth/ving

29
New cards

population

(n) dân số, quần thể

30
New cards

investment

(n) sự đầu tư, khoản đầu tư

31
New cards

user-friendly

(adj) thân thiện với người dùng, dễ sử dụng

32
New cards

procedure

(n) thủ tục, quy trình

33
New cards

campaign

(n) chiến dịch

(v) tham gia/phát động chiến dịch

34
New cards

revolution

(n) cuộc cách mạng

35
New cards

fearless

(adj) không sợ hãi, dũng cảm

=brave=courageous

36
New cards

satisfy

(v) làm thỏa mãn, đáp ứng (yêu cầu, điều kiện)

37
New cards

mitigate

(v) giảm nhẹ, làm dịu bớt

=alleviate=reduce

38
New cards

strengthen

(v) củng cố, làm mạnh thêm

=reinforce=cement

39
New cards

resist

(v) kháng cự, chống lại, cưỡng lại

40
New cards

unbending

(adj) cứng rắn, kiên cường, quyết không nhân nhượng

=inflexible

41
New cards

unwavering

(adj) vững vàng, không lay chuyển

= steady

42
New cards
43
New cards
44
New cards