Unit 1: starting somewhere new

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:57 PM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards

Sense of adventure

Tinh thần phiêu lưu

2
New cards

Familiar surroundings

Môi trường sống quen thuộc (B2)

3
New cards

Adjust to

Thích nghi

4
New cards

Refer to … as

Được gọi là

5
New cards

Define

Định nghĩa

6
New cards

Physical and emotional discomfort

Sự khó chịu/bất an về thể chất lẫn tinh thần (C1)

7
New cards

Identify

Nhận diện

8
New cards

Value

Giá trị

9
New cards

Give rise to

Gây ra

10
New cards

Argue

Lập luận

11
New cards

Place a high value on

Đặt tầm quan trọng cao vào

12
New cards

Independence

Sự độc lập

13
New cards

Personal choice

Lựa chọn cá nhân (B1)

14
New cards

Tutor

Trợ giảng

15
New cards

Option

Phương án

16
New cards

Work out

Tìm ra

17
New cards

Circumstances

Hoàn cảnh

18
New cards

Be expected to

Được kỳ vọng / có nghĩa vụ phải làm gì (B2)

19
New cards

Take action

Hành động

20
New cards

Seek out

Chủ động tìm kiếm

21
New cards

Resource

Nguồn tài nguyên

22
New cards

Be prepared to

Sẵn sàng làm gì (B2)

23
New cards

A range of

Nhiều / Đa dạng cái gì (B2)

24
New cards

Rather than

Thay vì (B2)

25
New cards

Educational setting

Môi trường / Bối cảnh giáo dục (B2)

26
New cards

Form one's own opinion

Tự hình thành quan điểm cá nhân (B2)

27
New cards

Defend

Bảo vệ

28
New cards

Point of view

Quan điểm

29
New cards

Evidence

Bằng chứng

30
New cards

Comment

Nhận xét

31
New cards

Status

Địa vị

32
New cards

Hence

Do đó

33
New cards

Idealise

Lý tưởng hóa (C1)

34
New cards

Treat someone equally

Đối xử bình đẳng với ai (B2)

35
New cards

Illustration

Ví dụ minh họa

36
New cards

First name

Tên gọi / tên riêng không kèm họ (B1)

37
New cards

Concern with/about

Mối quan tâm

38
New cards

Take something seriously

Coi trọng / Nghiêm túc với điều gì (B2)

39
New cards

Joke about oneself

Tự trêu đùa bản thân (B2)

40
New cards

Balance between A and B

Sự cân bằng giữa A và B (B2)

41
New cards

Leisure time

Thời gian rảnh rỗi

42
New cards

As a consequence

Kết quả là

43
New cards

Be critical of

Chỉ trích

44
New cards

Perceive someone as

Nhìn nhận

45
New cards

Do nothing but

Không làm gì ngoài việc (B2)

46
New cards

Notion

Quan niệm

47
New cards

Privacy

Sự riêng tư (B2)

48
New cards

Financial matters

Các vấn đề liên quan đến tài chính/tiền bạc (B2)

49
New cards

Volunteer

Tự nguyện

50
New cards

Resent

Bực bội

51
New cards

Unless

Trừ khi (B1)

52
New cards

Firmly established

Được thiết lập vững chắc

53
New cards

Be considered

Được xem là

54
New cards

Impolite / Rude

Bất lịch sự / Thô lỗ (B1)

55
New cards

Earn

Kiếm tiền từ tiền lương (B1)

56
New cards
Process of change
Quá trình thay đổi (B2)
57
New cards
Stage
Giai đoạn (B2)
58
New cards
New arrival / Newcomer
Người mới đến (B2)
59
New cards
Be excited to
Hào hứng làm gì (B1)
60
New cards
Referred to as
Được gọi là (B2)
61
New cards
Honeymoon stage
Giai đoạn tuần trăng mật / Giai đoạn đầu hào hứng (B2)
62
New cards
Intrigued by
Bị hấp dẫn / tò mò bởi (C1)
63
New cards
Surroundings
Môi trường xung quanh (B2)
64
New cards
Accept
Chấp nhận (B1)
65
New cards
Part of the novelty
Một phần của sự mới lạ (C1)
66
New cards
Stand out
Nổi bật (B2)
67
New cards
Similarity
Điểm tương đồng (B2)
68
New cards
Way of life
Lối sống
69
New cards
Alike
Giống nhau
70
New cards
Euphoria
Trạng thái hưng phấn / cực kỳ hạnh phúc (C2)
71
New cards
Letdown
Sự thất vọng (C1)
72
New cards
Inevitable
Không thể tránh khỏi (C1)
73
New cards
Known as
Được biết đến là (B1)
74
New cards
Rejection stage
Giai đoạn chối bỏ / từ chối (B2)
75
New cards
Due to
Do
76
New cards
Be accustomed to
Quen với điều gì (B2)
77
New cards
Initial enthusiasm
Sự nhiệt tình / hào hứng ban đầu (B2)
78
New cards
Irritation
Sự bực bội
79
New cards
Frustration
Sự thất vọng
80
New cards
Anger and depression
Sự tức giận và trầm cảm / u ủ (B2)
81
New cards
Have the effect of
Có ảnh hưởng / tác động đến (B2)
82
New cards
Reject
Từ chối
83
New cards
Cause trouble
Gây ra rắc rối (B1)
84
New cards
Complain about
Phàn nàn về (B1)
85
New cards
Homesick
Nhớ nhà (B1)
86
New cards
Withdrawn
Thu mình
87
New cards
Irritable
Dễ cáu bẩn
88
New cards
Gradually learn to
Dần dần học cách làm gì (B2)
89
New cards
Adapt to
Thích nghi với (B2)
90
New cards
Adjustment and reorientation
Sự điều chỉnh và định hướng lại (C1)
91
New cards
Transition occurs
Sự chuyển giao / thay đổi diễn ra (C1)
92
New cards
Optimistic attitude
Thái độ quan niệm lạc quan (B2)
93
New cards
Interpret
Diễn giải
94
New cards
Subtle cultural clues
Những manh mối / tín hiệu văn hóa tinh tế (C1)
95
New cards
Unnoticed
Không được chú ý đến (B2)
96
New cards
Make sense
Có lý
97
New cards
Develop problem-solving skills
Phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề (B2)
98
New cards
Disorientation and anxiety
Sự mất định hướng và sự lo âu (C1)
99
New cards
Undergo a process of
Trải qua một quá trình (C1)
100
New cards
Adaptation
Sự thích nghi (B2)