1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Shipping label
Nhãn vận chuyển
Shipper/Origin
Người gửi hàng/Nơi xuất phát
Cargo/Cargo type
Hàng hoá/Loại hàng hoá
Transport mode / Preferred mode
Phương thức vận tải ưu tiên
Road freight / Inland freight
vận tải đường bộ / vận tải nội địa
Sea freight / Ocean freight
vận tải đường biển
Air freight
vận tải hàng không
Rail freight
Vận tải đường sắt
Special handling
lưu ý bảo quản / quy cách xếp dỡ đặc biệt
Aircraft
máy bay, tàu bay
Conductor
Nhân viên soát vé
Control space
Không gian điều khiển
Crew
Đội ngũ nhân viên, phi hành đoàn
Cruiser
Tàu tuần dương
Depot
Nhà kho, nơi tập kết phương tiện
Drill rig
Giàn khoan
Engine
Động cơ
Floating
đang nổi trên mặt nước
Freight
Hàng hoá vận chuyển / Hàng hoá chuyên chở
Goods
Hàng hoá
Haul
Chuyên chở, vận chuyển ( hàng hoá nặng )
Intermodal freight transport
Vận tải hàng hoá đa phương thức
Locomotive engineer
Người lái tàu hoả
Lorry driver
Tài xế xe tải
Safety
Sự an toàn
Sail
Đi thuyền, căng buồm
Skipper
thuyền trưởng
Stock
Dự trữ, tích trữ hàng hoá
Submerged
Bị chìm, ngập dưới nước
Trailer
Rơ-mooc, xe kéo không động cơ
Train driver
Người lái tàu hoả
Warehouse
Nhà kho, kho hàng
wheel
bánh xe