1/11
Looks like no tags are added yet.
agent
đại lý, người đại diện, tác nhân
announcement (n)
thông báo, sự thông báo
beverage (n) = cola = pessi
nước giải khát
blanket
mền, chăn
board (v)
lên tàu, lên máy bay
claim (v, n)
đòi hỏi, yêu cầu cái gì, nhận
delay
chậm, hoãn
depart (v)
khởi hành, rời khỏi
embarkation (n)
lên tàu, lên máy bay
itinerary (n) = schedule
lịch trình, kế hoạch

prohibit (v)
ngăn chặn, ngăn cấm
validate
có giá trị, hợp lý