1/21
Looks like no tags are added yet.
教
/jiāo/ dạy
花
/huā/ hoa
希望
/xīwàng/ hy vọng, mong muốn
洗手间
/xǐ shǒujiān/ nhà vệ sinh
笔
/bǐ/ nét, nét bút
笔顺
/bǐshùn/ quy tắc nét bút
可能
/kěnéng/ có thể, có lẽ
上网
/shàng wǎng/ lên mạng, truy cập Internet
那样
/nàyàng/ như vậy, thế kia
告诉
/gāosu/ nói cho biết, kể
班
/bān/ lớp
站
/zhàn/ đứng
包
/bāo/ túi, gói, bao (dt/ đt/ lt)
过年
/guònián/ đón tết
没意思
/méi yìsi/ vô vị, chán
位
/wèi/ (lt) vị…
房子
/fángzi/ ngôi nhà, căn nhà
小孩儿
/xiǎoháir/ đứa trẻ, trẻ con
女孩儿
/nǚháir/ bé gái, cô bé
姓
/xìng/ họ
眼睛
/yǎnjing/ mắt
跳舞
/tiàowǔ/ (ly hợp) nhảy, nhảy múa, khiêu vũ