hsk 2: buổi 13,14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

22 Terms

1
New cards

教

/jiāo/ dạy

2
New cards

花

/huā/ hoa

3
New cards

希望

/xīwàng/ hy vọng, mong muốn

4
New cards

洗手间

/xǐ shǒujiān/ nhà vệ sinh

5
New cards

笔

/bǐ/ nét, nét bút

6
New cards

笔顺

/bǐshùn/ quy tắc nét bút

7
New cards

可能

/kěnéng/ có thể, có lẽ

8
New cards

上网

/shàng wǎng/ lên mạng, truy cập Internet

9
New cards

那样

/nàyàng/ như vậy, thế kia

10
New cards

告诉

/gāosu/ nói cho biết, kể

11
New cards

班

/bān/ lớp

12
New cards

站

/zhàn/ đứng

13
New cards

包

/bāo/ túi, gói, bao (dt/ đt/ lt)

14
New cards

过年

/guònián/ đón tết

15
New cards

没意思

/méi yìsi/ vô vị, chán

16
New cards

位

/wèi/ (lt) vị…

17
New cards

房子

/fángzi/ ngôi nhà, căn nhà

18
New cards

小孩儿

/xiǎoháir/ đứa trẻ, trẻ con

19
New cards

女孩儿

/nǚháir/ bé gái, cô bé

20
New cards

姓

/xìng/ họ

21
New cards

眼睛

/yǎnjing/ mắt

22
New cards

跳舞

/tiàowǔ/ (ly hợp) nhảy, nhảy múa, khiêu vũ