1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
没事
Không có việc gì?
喂
a lô
孩子
Trẻ em
休息
nghỉ ngơi
电脑
máy tính
下班
tan làm
它
Nó
超市
Siêu thị
东西
Đồ vật
牛奶
sữa
出租车
taxi
那边
Bên kia
晚饭
Bữa tối
非常
rất
上班
vào làm
下课
tan học
后
sau đó
医院
Bệnh viện
桌子
Cái bàn
房间
Căn phòng
漂亮
Đẹp
前
Phía trước
到
Đến
能
Có thể
电视
tivi
唱
Hát
白天
Ban ngày
第
Thứ
椅子
Cái ghế
玩
Chơi
外边
Phía ngoài
穿
Mặc
杯子
Cái cốc
车
Xe
开
Lái
起床
Ngủ dậy
睡
Ngủ
时候
Lúc
知道
Biết
天气
Thời tiết
雨
Mưa
雪
Tuyết
冷
Lạnh
热
Nóng
生病
Bị bệnh
看病
Khám bệnh
公司
Công ty
来
Đến
可以
Có thể
飞机
Máy bay
时间
小时