1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
binding (n)
bìa/ gáy sách
Canned goods
đồ ăn đóng hộp
conversion
sự chuyển đổi
customization
sự tùy chỉnh
determine
quyết định
household appliance
đồ gia dụng
identical
giống nhau
ongoing
đang tiếp diễn
raw material
nguyên liệu thô
repetitive
Lặp lại, thực hiện một quy trình giống nhau nhiều lần trong sản xuất.
revolution
Cuộc cách mạng trong sản xuất, như Cách mạng công nghiệp, đã thay đổi cách sản xuất hàng hóa.
simultaneously
xảy ra đồng thời, chỉ việc thực hiện nhiều hoạt động hoặc quy trình cùng một lúc trong sản xuất.
specification
danh sách chi tiết các yêu cầu và tiêu chuẩn cần thiết cho sản phẩm, bao gồm kích thước, chất liệu, và tính năng.
standardized
thể hiện những sản phẩm hoặc quy trình được thiết kế theo các tiêu chuẩn nhất định, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng.
uniform
sản phẩm đồng nhất
unit production
là phương pháp sản xuất trong đó các sản phẩm được chế tạo từng đơn vị một
batch production
là phương pháp sản xuất trong đó sản phẩm được chế tạo theo lô, cho phép sản xuất nhiều sản phẩm cùng loại trong một lần.
mass production
là phương pháp sản xuất hàng loạt, trong đó sản phẩm được chế tạo đồng thời và liên tục để tối ưu hóa năng suất.
continuous production
là phương pháp sản xuất trong đó sản phẩm được chế tạo liên tục, thường sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu mỏ và hóa chất.
valued added
là giá trị gia tăng được tạo ra từ quá trình sản xuất hoặc chế biến, làm cho sản phẩm cuối cùng có giá trị hơn so với nguyên liệu ban đầu.
operation management
là lĩnh vực quản lý liên quan đến việc thiết kế, giám sát và cải tiến các quy trình sản xuất và dịch vụ.
inventory management
quản lý tồn kho
production scheduling
lập kế hoạch sản xuất
supply chain
chuỗi cung ứng
assembly line
dây chuyền lắp ráp
lead time
là thời gian cần thiết để sản xuất 1 sản phẩm, từ khi bắt đầu đến kết thúc
machine maintenance
bảo trì máy móc
capacity planning
hoạch định năng lực sản xuất
Over-the-counter drug
thuốc thông dụng ( không cần kê đơn)
optimizing
tối ưu hóa
loans payable
khoản vay phải trả