Unit 1. Operation: producing the goodsbinding

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:52 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

binding (n)

bìa/ gáy sách

2
New cards

Canned goods

đồ ăn đóng hộp

3
New cards

conversion

sự chuyển đổi

4
New cards

customization

sự tùy chỉnh

5
New cards

determine

quyết định

6
New cards

household appliance

đồ gia dụng

7
New cards

identical

giống nhau

8
New cards

ongoing

đang tiếp diễn

9
New cards

raw material

nguyên liệu thô

10
New cards

repetitive

Lặp lại, thực hiện một quy trình giống nhau nhiều lần trong sản xuất.

11
New cards

revolution

Cuộc cách mạng trong sản xuất, như Cách mạng công nghiệp, đã thay đổi cách sản xuất hàng hóa.

12
New cards

simultaneously

xảy ra đồng thời, chỉ việc thực hiện nhiều hoạt động hoặc quy trình cùng một lúc trong sản xuất.

13
New cards

specification

danh sách chi tiết các yêu cầu và tiêu chuẩn cần thiết cho sản phẩm, bao gồm kích thước, chất liệu, và tính năng.

14
New cards

standardized

thể hiện những sản phẩm hoặc quy trình được thiết kế theo các tiêu chuẩn nhất định, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng.

15
New cards

uniform

sản phẩm đồng nhất

16
New cards

unit production

là phương pháp sản xuất trong đó các sản phẩm được chế tạo từng đơn vị một

17
New cards

batch production

là phương pháp sản xuất trong đó sản phẩm được chế tạo theo lô, cho phép sản xuất nhiều sản phẩm cùng loại trong một lần.

18
New cards

mass production

là phương pháp sản xuất hàng loạt, trong đó sản phẩm được chế tạo đồng thời và liên tục để tối ưu hóa năng suất.

19
New cards

continuous production

là phương pháp sản xuất trong đó sản phẩm được chế tạo liên tục, thường sử dụng trong các ngành công nghiệp như dầu mỏ và hóa chất.

20
New cards

valued added

là giá trị gia tăng được tạo ra từ quá trình sản xuất hoặc chế biến, làm cho sản phẩm cuối cùng có giá trị hơn so với nguyên liệu ban đầu.

21
New cards

operation management

là lĩnh vực quản lý liên quan đến việc thiết kế, giám sát và cải tiến các quy trình sản xuất và dịch vụ.

22
New cards

inventory management

quản lý tồn kho

23
New cards

production scheduling

lập kế hoạch sản xuất

24
New cards

supply chain

chuỗi cung ứng

25
New cards

assembly line

dây chuyền lắp ráp

26
New cards

lead time

là thời gian cần thiết để sản xuất 1 sản phẩm, từ khi bắt đầu đến kết thúc

27
New cards

machine maintenance

bảo trì máy móc

28
New cards

capacity planning

hoạch định năng lực sản xuất

29
New cards

Over-the-counter drug

thuốc thông dụng ( không cần kê đơn)

30
New cards

optimizing

tối ưu hóa

31
New cards

loans payable

khoản vay phải trả