Lesson 5-6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

64 Terms

1
New cards

今天

hôm nay

2
New cards

号

ngày, mùng, số (SĐT)

3
New cards

月

tháng

4
New cards

日

ngày

5
New cards

星期

thứ, tuần

6
New cards

星期日

Chủ nhật

7
New cards

休息

nghỉ, nghỉ ngơi

8
New cards

会

biết, có thể

9
New cards

做饭

nấu ăn

10
New cards

做

làm, nấu

11
New cards

面条儿

mì

12
New cards

饺子

sủi cảo

13
New cards

一些

một số, một vài

14
New cards

菜

món ăn, rau

15
New cards

下班

tan làm, tan ca

16
New cards

新

mới

17
New cards

电脑

máy tính

18
New cards

真

thật, thực sự

19
New cards

好看

đẹp, hay

20
New cards

喜欢

thích

21
New cards

手机

điện thoại di động

22
New cards

明天

ngày mai

23
New cards

去

đi

24
New cards

哪儿

đâu, chỗ nào, nơi nào

25
New cards

想

muốn

26
New cards

超市

siêu thị

27
New cards

买

mua

28
New cards

东西

đồ đạc

29
New cards

些

một ít, một vài

30
New cards

牛奶

sữa (bò)

31
New cards

今天几号

Hôm nay ngày mấy?

32
New cards

今天 9 月 8 号

Hôm nay là ngày 8 tháng 9.

33
New cards

明天是 2024 年 8 月 18 号,星期天

Ngày mai là Chủ nhật, ngày 18 tháng 8 năm 2024.

34
New cards

星期一

thứ 2

35
New cards

星期二

thứ 3

36
New cards

星期三

thứ 4

37
New cards

星期四

thứ 5

38
New cards

星期五

thứ 6

39
New cards

星期六

thứ 7

40
New cards

你会做饭吗?

Bạn biết nấu ăn không?

41
New cards

我会做

Tôi biết làm/nấu.

42
New cards

你会做什么?

Bạn biết làm/nấu món gì?

43
New cards

我会做面条儿、饺子,也会做一些菜

Tôi biết làm mì sợi, sủi cáo và cũng biết làm một số món ăn

44
New cards

你的手机号码是多少

số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu?

45
New cards

明天你去哪儿?

Ngày mai bạn đi đâu?

46
New cards

我想去超市买东西。

Tôi muốn đi siêu thị mua đồ.

47
New cards

我想买一些牛奶

Tôi muốn mua một ít sữa tươi.

48
New cards

这是你的新电脑吗

Đây là máy tính mới của bạn à?

49
New cards

吃

ăn

50
New cards

晚饭

bữa tối

51
New cards

那边

bên kia, chỗ đó

52
New cards

包子

bánh bao

53
New cards

非常

rất, vô cùng, cực kỳ

54
New cards

好吃

ngon

55
New cards

米饭

cơm (cơm trắng)

56
New cards

怎么

thế nào, bằng cách nào, như thế nào

57
New cards

坐

ngồi, đi (xe, tàu...)

58
New cards

出租车

xe taxi

59
New cards

星期天我们去哪儿吃晚饭?

Chủ nhật chúng ta đi đâu ăn bữa tối?

60
New cards

我还想去西安饭店

Tôi còn muốn đi nhà hàng Tây An

61
New cards

那边的包子非常u好吃,我想吃包子

Bánh bao ở bên kia rất ngon, tôi muốn ăn bánh bao.

62
New cards

妈妈,我想吃米饭,不想吃包子

Mẹ ơi, con muốn ăn cơm, không muốn ăn bánh bao.

63
New cards

我们怎么去?

Được thôi. Chúng ta đi bằng cách nào?

64
New cards

坐出租车去。

Đi bằng xe taxi.