destination b1 từ vựng bài cho

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/428

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

429 Terms

1
New cards

beat (v)

đánh bại

2
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc

3
New cards

organise (v)

tổ chức

4
New cards

board game (n)

trò chơi bàn

5
New cards

defeat (v, n)

đánh bại

6
New cards

pleasure (n)

niềm vui

7
New cards

captain (n)

đội trưởng

8
New cards

entertainment (n)

giải trí

9
New cards

referee (n)

trọng tài

10
New cards

challenge (n, v)

mang tính thử thách

11
New cards

folk music (n)

nhạc dân gian

12
New cards

rhythm (n)

nhịp điệu

13
New cards

champion (n)

nhà vô địch

14
New cards

group (n)

nhóm

15
New cards

risk (n, v)

liều lĩnh, mạo hiểm

16
New cards

cheat (v)

gian lận

17
New cards

gym (n)

phòng gym

18
New cards

score (n, v)

ghi bàn, điểm

19
New cards

classical music (n)

nhạc cổ điển

20
New cards

have fun (phr)

vui

21
New cards

support (v, n)

hỗ trợ

22
New cards

club (n)

câu lạc bộ

23
New cards

interest (n)

sở thích , sự quan tâm

24
New cards

team (n)

đội

25
New cards

coach (n, v)

huấn luyện viên

26
New cards

member (n)

thành viên

27
New cards

train (v)

luyện tập

28
New cards

competition (n)

cuộc thi đấu

29
New cards

opponent (n)

đối thủ

30
New cards

video game (n)

trò chơi điện tử

31
New cards

achieve (v)

đạt được

32
New cards

brain (n)

não

33
New cards

clever (adj)

thông minh

34
New cards

concentrate (v)

tập trung

35
New cards

consider (v)

xem như, cân nhắc

36
New cards

course (n)

khóa học

37
New cards

degree (n)

bằng cấp

38
New cards

experience (v, n)

kinh nghiệm

39
New cards

expert (n, adj)

chuyên gia

40
New cards

fail (v)

thất bại

41
New cards

guess (v, n)

đoán

42
New cards

hesitate (v)

do dự, ngần ngại

43
New cards

instruction (n)

bảng hướng dẫn

44
New cards

progress (v phr)

tiến bộ

45
New cards

make sure (v phr)

đảm bảo

46
New cards

mark (v, n)

điểm

47
New cards

mental (adj)

tinh thần

48
New cards

pass (v)

vượt qua

49
New cards

qualification (n)

bằng cấp

50
New cards

remind (v)

nhắc nhở

51
New cards

report (n)

báo cáo

52
New cards

revise (v)

ôn bài

53
New cards

search (v, n)

tìm kiếm, khám xét

54
New cards

skill (n)

kỹ năng

55
New cards

smart (adj)

thông minh

56
New cards

subject (n)

môn học

57
New cards

take an exam (v phr)

làm bài kiểm tra

58
New cards

talented (adj)

tài năng(ý là có tài năng)

59
New cards

term (n)

học kỳ

60
New cards

wonder (v)

tự hỏi

61
New cards

abroad (adv)

ở nước ngoài

62
New cards

accommodation (n)

chỗ ở

63
New cards

book (v)

đặt chỗ

64
New cards

break (n)

kỳ nghỉ, nghỉ giải lao

65
New cards

cancel (v)

hủy

66
New cards

catch (v)

bắt, kịp

67
New cards

coach (n)

xe khách

68
New cards

convenient (adj)

thuận tiện

69
New cards

crash (v, n)

đâm va; vụ va chạm

70
New cards

crowded (adj)

đông đúc

71
New cards

cruise (n)

chuyến du lịch bằng tàu biển

72
New cards

delay (v, n)

trì hoãn; sự chậm trễ

73
New cards

destination (n)

điểm đến

74
New cards

ferry (n)

phà

75
New cards

flight (n)

chuyến bay

76
New cards

foreign (adj)

thuộc nước ngoài

77
New cards

harbour (n)

bến cảng

78
New cards

journey (n)

hành trình

79
New cards

luggage (n)

hành lý

80
New cards

nearby (adj, adv)

gần đó

81
New cards

pack (v)

đóng gói

82
New cards

passport (n)

hộ chiếu

83
New cards

platform (n)

sân ga

84
New cards

public transport (n phr)

phương tiện công cộng

85
New cards

reach (v)

đến nơi

86
New cards

resort (n)

khu nghỉ dưỡng

87
New cards

souvenir (n)

quà lưu niệm

88
New cards

traffic (n)

giao thông

89
New cards

trip (n)

chuyến đi

90
New cards

vehicle (n)

phương tiện, xe cộ

91
New cards

suitable (adj)

phù hợp

92
New cards

tightly (adv)

chặt chẽ

93
New cards

helicopter (n)

trực thăng

94
New cards

station (n)

nhà ga, trạm

95
New cards

cowboy (n)

cao bồi

96
New cards

horse (n)

con ngựa

97
New cards

famous (adj)

nổi tiếng

98
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn

99
New cards

apologise (v)

xin lỗi

100
New cards

boyfriend (n)

bạn trai