1/428
Looks like no tags are added yet.
beat (v)
đánh bại
concert (n)
buổi hòa nhạc
organise (v)
tổ chức
board game (n)
trò chơi bàn
defeat (v, n)
đánh bại
pleasure (n)
niềm vui
captain (n)
đội trưởng
entertainment (n)
giải trí
referee (n)
trọng tài
challenge (n, v)
mang tính thử thách
folk music (n)
nhạc dân gian
rhythm (n)
nhịp điệu
champion (n)
nhà vô địch
group (n)
nhóm
risk (n, v)
liều lĩnh, mạo hiểm
cheat (v)
gian lận
gym (n)
phòng gym
score (n, v)
ghi bàn, điểm
classical music (n)
nhạc cổ điển
have fun (phr)
vui
support (v, n)
hỗ trợ
club (n)
câu lạc bộ
interest (n)
sở thích , sự quan tâm
team (n)
đội
coach (n, v)
huấn luyện viên
member (n)
thành viên
train (v)
luyện tập
competition (n)
cuộc thi đấu
opponent (n)
đối thủ
video game (n)
trò chơi điện tử
achieve (v)
đạt được
brain (n)
não
clever (adj)
thông minh
concentrate (v)
tập trung
consider (v)
xem như, cân nhắc
course (n)
khóa học
degree (n)
bằng cấp
experience (v, n)
kinh nghiệm
expert (n, adj)
chuyên gia
fail (v)
thất bại
guess (v, n)
đoán
hesitate (v)
do dự, ngần ngại
instruction (n)
bảng hướng dẫn
progress (v phr)
tiến bộ
make sure (v phr)
đảm bảo
mark (v, n)
điểm
mental (adj)
tinh thần
pass (v)
vượt qua
qualification (n)
bằng cấp
remind (v)
nhắc nhở
report (n)
báo cáo
revise (v)
ôn bài
search (v, n)
tìm kiếm, khám xét
skill (n)
kỹ năng
smart (adj)
thông minh
subject (n)
môn học
take an exam (v phr)
làm bài kiểm tra
talented (adj)
tài năng(ý là có tài năng)
term (n)
học kỳ
wonder (v)
tự hỏi
abroad (adv)
ở nước ngoài
accommodation (n)
chỗ ở
book (v)
đặt chỗ
break (n)
kỳ nghỉ, nghỉ giải lao
cancel (v)
hủy
catch (v)
bắt, kịp
coach (n)
xe khách
convenient (adj)
thuận tiện
crash (v, n)
đâm va; vụ va chạm
crowded (adj)
đông đúc
cruise (n)
chuyến du lịch bằng tàu biển
delay (v, n)
trì hoãn; sự chậm trễ
destination (n)
điểm đến
ferry (n)
phà
flight (n)
chuyến bay
foreign (adj)
thuộc nước ngoài
harbour (n)
bến cảng
journey (n)
hành trình
luggage (n)
hành lý
nearby (adj, adv)
gần đó
pack (v)
đóng gói
passport (n)
hộ chiếu
platform (n)
sân ga
public transport (n phr)
phương tiện công cộng
reach (v)
đến nơi
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
souvenir (n)
quà lưu niệm
traffic (n)
giao thông
trip (n)
chuyến đi
vehicle (n)
phương tiện, xe cộ
suitable (adj)
phù hợp
tightly (adv)
chặt chẽ
helicopter (n)
trực thăng
station (n)
nhà ga, trạm
cowboy (n)
cao bồi
horse (n)
con ngựa
famous (adj)
nổi tiếng
appointment (n)
cuộc hẹn
apologise (v)
xin lỗi
boyfriend (n)
bạn trai