Từ vựng HSK 5 bài 28

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

64 Terms

1
New cards

届

jiè - khóa, lần, đợt

2
New cards

本科

běnkē - khoa chính quy

3
New cards

面对

miàn duì - đối mặt

4
New cards

乐观

lèguān - lạc quan

5
New cards

就业

jiùyè

Tìm việc làm

6
New cards

实话

shíhuà - sự thật, nói thật

7
New cards

优势

yōu shì

ưu thế

8
New cards

形式

Xíngshì

hình thức

9
New cards

发愁

fāchóu - lo lắng, buồn phiền

10
New cards

卫视

truyền hình vệ tinh

Wèishì

11
New cards

申请

shēnqǐng - xin

12
New cards

适合

shì hé - suitable, to suit - phù hợp

13
New cards

了如指掌

liǎorú zhǐzhǎng - rõ như lòng bàn tay

14
New cards

顺序

shùn xù - trật tự, thứ tự

15
New cards

伙伴

huǒbàn - đối tác, cộng sự

16
New cards

主持人

/zhǔchí rén/ người dẫn chương trình

17
New cards

而且

ér qiě - but also, and - mà còn, hơn nữa

18
New cards

具体

jùtǐ - cụ thể

19
New cards

建立

jiànlì - thiết lập

20
New cards

现场

xiànchǎng / hiện trường

21
New cards

职位

(zhíwèi) chức vị;

22
New cards

体验

tǐyàn - thể nghiệm, tự nghiệm thấy

23
New cards

从此

"cóng cǐ - từ đó

24
New cards

范围

fànwéi

phạm vi

25
New cards

初中

chū zhōng (sơ trung) -n

cấp 2

26
New cards

顾问

gù wèn

cố vấn

27
New cards

参考

Cānkǎo

tham khảo

28
New cards

成长

chéngzhǎng - lớn lên

29
New cards

制作

zhìzuò - chế tạo, làm ra, chế ra

30
New cards

才艺

/cáiyì/ Tài nghệ

31
New cards

假设

jiǎ shè

giả thuyết

32
New cards

乘

chéng - đáp, đi, cưỡi

33
New cards

反应

fǎnyìng - phản ứng

34
New cards

到达

dàodá - đến, tới

35
New cards

老板

lǎobǎn - ông chủ

36
New cards

陆续

lù xù - lần lượt

37
New cards

提问

tíwèn - đặt câu hỏi

38
New cards

制定

zhìdìng - chế định, lập ra

39
New cards

休闲

xiūxián - nghỉ ngơi

40
New cards

专注

/zhuānzhù/ Mê mải, dồn hết tâm trí vào

41
New cards

显然

xiǎnrán - hiển nhiên, rõ ràng, dễ nhận thấy

42
New cards

成立

/Chénglì/ (v) thành lập

43
New cards

部门

bùmén - bộ, ngành

44
New cards

单位

dānwèi - đơn vị

45
New cards

优秀

yōu xiù - xuất sắc, ưu tú

46
New cards

执着

zhí zhuó

cố chấp, bền bỉ, kiên trì

47
New cards

光明

guāngmíng - ánh sáng

48
New cards

前途

qiántú - tương lai, tiền đồ , triển vọng

49
New cards

行业

háng yè, industry; business

ngành nghề

50
New cards

缺乏

quēfá - thiếu

51
New cards

模特

mó tè

người mẫu

52
New cards

会计

kuàijì - kế toán

53
New cards

秘书

[Mìshū] Thư ký

54
New cards

农民

nóngmín - nông dân

55
New cards

工程师

gōng chéng shī - kỹ sư

56
New cards

工人

gōngrén - công nhân

57
New cards

员工

/yuángōng/ nhân viên

58
New cards

人事

rén shì

nhân sự

59
New cards

报到

bào dào

điểm danh

60
New cards

失业

shīyè - thất nghiệp

61
New cards

手续

shǒu xù - thủ tục

62
New cards

待遇

dàiyù - đãi ngộ

63
New cards

兼职

jiānzhí / kiêm chức,làm thêm

64
New cards

简历

jiǎnlì - sơ yếu lý lịch