1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bird migration
sự di cư của loài chim
migrate
di cư
seasonal journey
hành trình theo mùa
low ground
vùng đất trũng, vùng đồng bằng
Arctic tern
nhạn biển Bắc Cực
winter destination
điểm đến trú đông
proposed explanations
các giả thuyết/lời giải thích được đưa ra
mistaken
sai lầm, nhầm lẫn
hibernate
ngủ đông
stay hidden in mud
ẩn náu trong bùn
emerge
xuất hiện trở lại, trồi lên
captive birds
chim nuôi nhốt, chim trong điều kiện giam cầm
instinct
bản năng
naturalist
nhà tự nhiên học
transmutation
sự chuyển đổi thể, sự biến loài
redstart
chim đuôi đỏ
robin
chim cổ đỏ
shed feathers
rụng lông, thay lông
mistaken conclusion
kết luận sai lầm
accurate observation
sự quan sát chính xác
amateur scientist
nhà khoa học nghiệp dư
rational explanation
lời giải thích hợp lý, duy lý
white stork
cò trắng
spear
ngọn giáo, cây thương
lodged in
cắm sâu vào, găm vào
Central African tribe
bộ lạc vùng Trung Phi
ornithology
điểu học (ngành nghiên cứu về các loài chim)
decisive
mang tính quyết định, bước ngoặt
sub-Saharan Africa
khu vực châu Phi hạ Sahara
specimen
vật mẫu, mẫu tiêu bản
zoological collection
bộ sưu tập động vật học
broad pattern
quy luật/xu hướng khái quát
precise knowledge
hiểu biết chính xác
fitting rings / bird ringing
việc đeo vòng theo dõi vào chân chim
route
lộ trình, tuyến đường bay
harass
quấy rầy, tấn công khiêu khích
open the way to
mở đường cho
recovery
sự thu hồi lại (vòng đeo chân chim khi tìm thấy chim chết)
enormous quantities of information
lượng thông tin khổng lồ
atlas
tập bản đồ, sách bản đồ chuyên khảo