Bird migration theory

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

bird migration

sự di cư của loài chim

2
New cards

migrate

di cư

3
New cards

seasonal journey

hành trình theo mùa

4
New cards

low ground

vùng đất trũng, vùng đồng bằng

5
New cards

Arctic tern

nhạn biển Bắc Cực

6
New cards

winter destination

điểm đến trú đông

7
New cards

proposed explanations

các giả thuyết/lời giải thích được đưa ra

8
New cards

mistaken

sai lầm, nhầm lẫn

9
New cards

hibernate

ngủ đông

10
New cards

stay hidden in mud

ẩn náu trong bùn

11
New cards

emerge

xuất hiện trở lại, trồi lên

12
New cards

captive birds

chim nuôi nhốt, chim trong điều kiện giam cầm

13
New cards

instinct

bản năng

14
New cards

naturalist

nhà tự nhiên học

15
New cards

transmutation

sự chuyển đổi thể, sự biến loài

16
New cards

redstart

chim đuôi đỏ

17
New cards

robin

chim cổ đỏ

18
New cards

shed feathers

rụng lông, thay lông

19
New cards

mistaken conclusion

kết luận sai lầm

20
New cards

accurate observation

sự quan sát chính xác

21
New cards

amateur scientist

nhà khoa học nghiệp dư

22
New cards

rational explanation

lời giải thích hợp lý, duy lý

23
New cards

white stork

cò trắng

24
New cards

spear

ngọn giáo, cây thương

25
New cards

lodged in

cắm sâu vào, găm vào

26
New cards

Central African tribe

bộ lạc vùng Trung Phi

27
New cards

ornithology

điểu học (ngành nghiên cứu về các loài chim)

28
New cards

decisive

mang tính quyết định, bước ngoặt

29
New cards

sub-Saharan Africa

khu vực châu Phi hạ Sahara

30
New cards

specimen

vật mẫu, mẫu tiêu bản

31
New cards

zoological collection

bộ sưu tập động vật học

32
New cards

broad pattern

quy luật/xu hướng khái quát

33
New cards

precise knowledge

hiểu biết chính xác

34
New cards

fitting rings / bird ringing

việc đeo vòng theo dõi vào chân chim

35
New cards

route

lộ trình, tuyến đường bay

36
New cards

harass

quấy rầy, tấn công khiêu khích

37
New cards

open the way to

mở đường cho

38
New cards

recovery

sự thu hồi lại (vòng đeo chân chim khi tìm thấy chim chết)

39
New cards

enormous quantities of information

lượng thông tin khổng lồ

40
New cards

atlas

tập bản đồ, sách bản đồ chuyên khảo