1/55
VOCAB
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring up
nuôi nấng, chăm sóc một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành
fall out (with)
cãi cọ, nghỉ chơi
get on (with)
có mối quan hệ tốt
go out with
hẹn hò
grow up
trưởng thành
let down
gây thất vọng
look after
chăm non
split up
chia tay, kết thúc một mối quan hệ
by yourself
một mình (2)
in common (with)
có điểm chung
in contact (with)
có liên hệ vơi
in love (with)
đang yêu
on purpose
cố ý
on your own
một mình (1)
able (adj)
có khả năng
ability (n)
khả năng
disabled (adj)
khuyết tật, tàn tật
unable (adj)
không có khả năng, không thể
admire (v)
ngưỡng mộ
admiration (n)
sự ngưỡng mộ
care (v)
quan tâm
careful (adj)
cẩn thận
careless (adj)
bất cẩn
confident (adj)
tự tin
confidence (n)
sự tự tin
forgive (v)
tha thứ
forgiven (adj)
tha thứ (V3)
forgiveness (n)
sự tha thứ
forgave (v)
tha thứ (QKĐ)
honest (adj)
trung thực
dishonest (adj)
không trung thực
honesty (n)
sự trung thực
introduce (v)
giới thiệu
introduction (n)
sự giới thiệu
lie (v)
nói dối; nằm
liar (n)
kẻ nói dối
lying (adj)
sự nói dối
person (n)
người
personality (n)
tính cách, nhân cách
personal (adj)
riêng tư
relate (v)
liên quan
relative (n)
người thân, người họ hàng
relation (n)
sự giao tiếp
relationship (n)
mối quan hệ
fond of
thích, yêu thích
jealous of
ganh tị
kind to
tốt bụng với
married to
cưới
proud of
tự hào về
admire sb for
ngưỡng mộ
apologise (to sb) for
xin lỗi
argue (with sb) about
tranh cãi
care about
quan tâm
chat (to sb) about
nói chuyện về
an argument (with sb) about
cuộc tranh cãi, tranh luận
a relationship with
mối quan hệ với