1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
weave
đan, dệt (rổ rá, lụa)
mould
đúc, nặn (đất sét, gốm)
cast
đúc (đồng)
embroider
thêu thùa
carve
chạm khắc (gỗ, đá)
lacquerware
đồ sơn mài
conical hat
nón lá
sculpture
tác phẩm điêu khắc
tourist attraction
điểm thu hút khách du lịch
destination
điểm đến
souvenir
đồ lưu niệm
generation
thế hệ
traditional
thuộc về truyền thống
authentic
thật, chính cống (không lai tạp)
intricate
tinh xảo, tỉ mỉ
vibrant
rực rỡ (màu sắc)
remind someone of
gợi nhớ cho ai về điều gì
take over
tiếp quản (việc kinh doanh)
set up
thành lập (xưởng, doanh nghiệp)
rely on
phụ thuộc vào
income
thu nhập
specialty
đặc sản địa phương
attract
thu hút
historical
thuộc về lịch sử
craft village
làng nghề thủ công
artisan
thợ làm nghề thủ công
community helper
người phục vụ cộng đồng
cut down on
cắt giảm
delivery person
nhân viên giao hàng
electrician
thợ điện
facilities
cơ sở vật chất
fragrance
hương thơm
function
chức năng
garbage collector
nhân viên dọn vệ sinh
get on with
có quan hệ tốt với
hand down
truyền lại
handicraft
sản phẩm thủ công
look around
ngắm nghía xung quanh
original
nguyên bản
pass down
truyền lại
police officer
công an
preserve
bảo tồn
local community
cộng đồng địa phương
neighborhood
khu dân cư, hàng xóm
suburb
vùng ngoại ô