B3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

31 Terms

1
New cards

挺

(tǐng) rất

2
New cards

紧张

(jǐnzhāng) hồi hộp, căng thẳng

3
New cards

信心

(xìnxīn) lòng tin, sự tự tin

4
New cards

能力

(nénglì) năng lực, khả năng

5
New cards

招聘

(zhāopìn) tuyển dụng

6
New cards

提供

(tígōng) cung cấp

7
New cards

负责

(fùzé) phụ trách, chịu trách nhiệm

8
New cards

本来

(běnlái) lúc đầu, trước đây

9
New cards

应聘

(yìngpìn) xin việc

10
New cards

材料

(cáiliào) tư liệu, tài liệu

11
New cards

符合

(fúhé) phù hợp

12
New cards

通知

(tōngzhī) báo tin, thông báo

13
New cards

律师

(lǜshī) luật sư

14
New cards

专业

(zhuānyè) chuyên ngành

15
New cards

另外

(lìngwài) ngoài ra

16
New cards

收入

(shōurù) thu nhập

17
New cards

咱们

(zánmen) chúng ta, chúng mình

18
New cards

安排

(ānpái) sắp xếp

19
New cards

首先

(shǒuxiān) trước hết, trước tiên

20
New cards

正式

(zhèngshì) chính thức, trang trọng

21
New cards

留

(liú) để lại

22
New cards

其次

(qícì) thứ hai, sau đó

23
New cards

诚实

(chéngshí) thành thật

24
New cards

改变

(gǎibiàn) thay đổi

25
New cards

感觉

(gǎnjué) cảm giác, cảm nghĩ

26
New cards

判断

(pànduàn) nhận xét, đánh giá

27
New cards

顾客

(gùkè) khách hàng

28
New cards

准时

(zhǔnshí) đúng giờ

29
New cards

不管

(bùguǎn) bất kể, bất luận

30
New cards

与

(yǔ) với, và

31
New cards

约会

(yuēhuì) hẹn gặp, hẹn hò