1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bore, boring, bored
(v, n) làm nhàm chán (talk or act in a way that makes someone lose interest); việc chán ngắt, việc buồn tẻ (an activity or situation that is annoying or unpleasant)
(adj) tẻ nhạt, nhàm chán (tính chất)
(adj) chán, nhàm chán (cảm xúc)
/bɔːr/, /ˈbɔː.rɪŋ/, /bɔːrd/

comedy, comedian
(n) hài kịch
(n) diễn viên hài kịch
/ˈkɑː.mə.di/, /kəˈmiː.di.ən/

emotion, emotional
(n) cảm xúc
(adj) cảm động, xúc động, xúc cảm
/ɪˈmoʊ.ʃən/, /ɪˈmoʊ.ʃən.əl/

energy, energetic
(n) năng lượng, nghị lực, sinh lực
(adj) tràn đầy năng lượng, năng động
/ˈen.ɚ.dʒi/, /ˌen.ɚˈdʒet̬.ɪk/

excite, excitement, exciting, excited
(v) kích thích, làm cho phấn khích
(n) sự kích thích, sự kích động, sự hào hứng
(adj) hứng thú, thú vị, hào hứng (tính chất)
(adj) hào hứng, phấn khởi (cảm xúc)
/ɪkˈsaɪt/, /ɪkˈsaɪt.mənt/, /ɪkˈsaɪ.t̬ɪŋ/, /ɪkˈsaɪ.t̬ɪd/

feel, felt, feeling
(v) cảm thấy, cảm giác
(v) cảm thấy (quá khứ) (V2/V3)
(n) cảm giác, cảm nhận, cảm xúc
/fiːl/, /felt/, /ˈfiː.lɪŋ/

happy, unhappy, happiness, unhappiness
(adj) hạnh phúc, vui vẻ
(adj) buồn rầu, không vui
(n) sự sung sướng, hạnh phúc
(n) nỗi buồn, sự bất hạnh
/ˈhæp.i/, /ʌnˈhæp.i/, /ˈhæp.i.nəs/, /ʌnˈhæp.i.nəs/

hate, hatred, hateful
(v) ghét, lòng căm ghét
(n) lòng căm thù, sự căm ghét
(adj) đáng căm ghét, khó chịu = very unpleasant
/heɪt/, /ˈheɪ.trɪd/, /ˈheɪt.fəl/

noise, noisy, noisily
(n) tiếng ồn, sự huyên náo
(adj) ồn ào, huyên náo
(adv) ồn ào, huyên náo
/nɔɪz/, /ˈnɔɪ.zi/, /ˈnɔɪ.zəl.i/

sympathy, sympathise, sympathetic
(n) sự thông cảm, sự đồng cảm
(v) thông cảm, đồng tình
(adj) thông cảm, đồng cảm
/ˈsɪm.pə.θi/, /ˈsɪm.pə.θaɪz/, /ˌsɪm.pəˈθet̬.ɪk/
