Vocab Toeic

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

29 Terms

1
New cards

Now comes in

Giờ có thêm option…

2
New cards

Keep noise from travelling

Chặn tiếng ồn "đi quẩy" sang phòng khác

3
New cards

Turn up

xuất hiện một cách bất ngờ

4
New cards

Have a few things to settle

Còn vài kèo phải chốt / Vài việc phải giải quyết

5
New cards

Talk through

Mổ xẻ chi tiết (không phải một vấn đề)

6
New cards

Look into

tìm hiểu sâu hơn một vấn đề đang gặp phải

7
New cards

Local funding schemes

Gói bơm vốn

8
New cards

Renovation loans

Vay tiền về sửa sang lại

9
New cards

Equipment rebates

Khoản hoàn tiền khi sắm đồ

10
New cards

On offer

Đang có sẵn deal

11
New cards

Come up

Mới xuất hiện

12
New cards

Start on the agreement

Lên kèo hợp đồng

13
New cards

Not leave the decision long

Đừng chần chừ lâu

14
New cards

In heavy demand

Đang đắt show vãi

15
New cards

Set aside

Để dành riêng một khoản

16
New cards

Roster

Bảng chốt danh sách

17
New cards

Be intended for SB

Dành riêng cho…

18
New cards

Fall short of STH

Thứ gì chưa đạt

19
New cards

Fall short

Còn yếu

20
New cards

save me the trouble of Ving

đỡ phải mất công làm gì

21
New cards

fully confident in my expertise

hoàn toàn tự tin vào chuyên môn của mình

22
New cards

make accommodations

đặt phòng

23
New cards

be fully vested the pension plan

được hưởng hoàn toàn chính sách hưu trí

24
New cards

satisfactory

đạt yêu cầu

25
New cards

Be entitled to N

được hưởng điều gì

26
New cards

Pay standards

mức lương hiện hành

27
New cards

be creditable to/of sb to do sth

đáng khen

28
New cards

acquire several properties

mua lại một số tài sản

29
New cards

eagerly anticipated

được chờ đợi một cách nồng nhiệt