1/9
Looks like no tags are added yet.
Work environment
Môi trường làm việc
Toxic (work environment)
Môi trường làm việc độc hại (trái nghĩa với friendly)
Professional # Unprofessional
Chuyên nghiệp # Không chuyên nghiệp
Salary = wage
Tiền lương (danh từ đếm được)
Income
Thu nhập (danh từ không đếm được)
Living wage
Mức lương / thu nhập đủ sống
Stable # Unstable (income)
(Thu nhập) ổn định # không ổn định
Working hours
Giờ làm việc
Flexible # Fixed (working hours)
(Giờ làm việc) linh hoạt # cố định
Employee benefits
Phúc lợi của nhân viên