1/49
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
lecture hall (n)
giảng đường (n)
take notes (phr)
ghi chép (phr)
write on a board (phr)
viết lên bảng (phr)
type (v)
đánh máy (v)
hard (adv)
chăm chỉ (adv)
hardly (adv)
hầu như không (adv)
late (adv)
trễ (adv)
glad (adj)
vui mừng (adj)
shocked (adj)
sốc (adj)
be tired of (phr)
mệt mỏi vì (phr)
entirely (adv)
hoàn toàn (adv)
nearly (adv)
gần như (adv)
rarely (adv)
hiếm khi (adv)
necessarily (adv)
nhất thiết (adv)
both (of) (det)
cả hai (det)
neither (of) (det)
không cái nào (det)
surprising (adj)
gây ngạc nhiên (adj)
into (prep)
vào trong (prep)
turn into (phr)
biến thành (phr)
translate into (phr)
dịch sang (phr)
hurry up (phr)
nhanh lên (phr)
actually (adv)
thực ra (adv)
notify (v)
thông báo (v)
necessary (adj)
cần thiết (adj)
dormitory (n)
ký túc xá (n)
sign up (phr)
đăng ký (phr)
be worried about (phr)
lo lắng về (phr)
roommate (n)
bạn cùng phòng (n)
semester (n)
học kỳ (n)
move in (phr)
dọn vào ở (phr)
upcoming (adj)
sắp tới (adj)
fair (n)
hội chợ (n)
advisor (n)
cố vấn (n)
major (n)
ngành học (n)
booth (n)
gian hàng (n)
be located in (phr)
nằm ở (phr)
seminar (n)
hội thảo (n)
hand out (phr)
phát (phr)
diploma (n)
bằng tốt nghiệp (n)
renovate (v)
cải tạo (v)
well-known (adj)
nổi tiếng (adj)
be expected to (phr)
được dự kiến sẽ (phr)
so far (phr)
cho đến nay (phr)
rent (v)
thuê (v)
at no cost (phr)
không tính phí (phr)
prize (n)
giải thưởng (n)
remarkable (adj)
đáng chú ý (adj)
invoice (n)
hóa đơn (n)
lobby (n)
sảnh (n)
receptionist (n)
nhân viên lễ tân (n)