WORD FORM ĐỀ BÀI TẬP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/164

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:34 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

165 Terms

1
New cards

COHERE (v)

cohesive (adj): gắn kết, chặt chẽ

2
New cards

HOMOGENISE (v)

homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất

3
New cards

FREQUENT (adj)

infrequently (adv): hiếm khi, không thường xuyên

4
New cards

SUBSIST (v)

subsistence (n): sự sống qua ngày / subsistence economy: nền kinh tế tự cung tự cấp

5
New cards

INDIVIDUAL (n)

individualism (n): chủ nghĩa cá nhân

6
New cards

ALTER (v)

unaltered (adj): không thay đổi, còn nguyên vẹn

7
New cards

FARM (n)

farming (n): việc làm nông, nông nghiệp

8
New cards

FAITH (n)

faithful (adj): trung thành, trung thực

9
New cards

CORRESPOND (v)

corresponding (adj): tương ứng

10
New cards

MECHANIZE (v)

mechanism (n): cơ chế, phương thức vận hành

11
New cards

REAL (adj)

unrealistic (adj): phi thực tế

12
New cards

DESPAIR (n/v)

desperation (n): sự tuyệt vọng

13
New cards

PUSH (v)

pushy (adj): thúc ép, hay gây áp lực

14
New cards

COINCIDE (v)

coincidence (n): sự trùng hợp

15
New cards

VIRTUE (n)

virtual (adj): ảo (trong môi trường mạng)

16
New cards

DRAMA (n)

dramatically (adv): một cách đáng kể, đột ngột

17
New cards

DEPRIVE (v)

deprivation (n): sự tước đoạt, sự thiếu hụt

18
New cards

SOCIETY (n)

antisocial (adj): chống đối xã hội, khó gần

19
New cards

HIDE (v)

hidden (adj): ẩn giấu, ẩn nấp

20
New cards

OBESITY (n)

obese (adj): béo phì

21
New cards

COMPARE (v)

comparatively (adv): tương đối, so với

22
New cards

RELATE (v)

unrelated (adj): không liên quan, không quan hệ

23
New cards

HISTORY (n)

historians (n): các nhà sử học

24
New cards

PHILOSOPHY (n)

philosophical (adj): thuộc về triết học

25
New cards

EXTEND (v)

extensive (adj): rộng lớn, bao quát

26
New cards

TAKE (v)

undertaken (v-p2): được thực hiện, đảm nhận

27
New cards

PLACE (n)

replacement (n): sự thay thế

28
New cards

EXPERIMENT (n/v)

experimental (adj): có tính thực nghiệm

29
New cards

STRONG (adj)

strengthened (v-past/p2): được củng cố, tăng cường

30
New cards

RELY (v)

reliance (n): sự phụ thuộc, sự tin tưởng

31
New cards

FLY (v)

flight (n): chuyến bay, sự bay

32
New cards

VARIABLE (adj)

invariably (adv): luôn luôn, lúc nào cũng vậy

33
New cards

ALTERNATE (v)

alternatively (adv): hoặc là, lựa chọn khác

34
New cards

DESCRIBE (v)

descriptive (adj): có tính mô tả

35
New cards

ABSENT (adj)

absence (n): sự vắng mặt, sự thiếu hụt

36
New cards

OPINION (n)

opinionated (adj): ngoan cố, bảo thủ

37
New cards

FAIR (adj)

fairness (n): sự công bằng

38
New cards

ENTHUSE (v)

enthusiasm (n): sự hăng hái, nhiệt tình

39
New cards

SCRIPT (n)

unscripted (adj): không có kịch bản trước

40
New cards

PREDICT (v)

unpredictable (adj): không thể dự đoán trước

41
New cards

REGULAR (adj)

irregular (adj): không đều đặn, bất thường

42
New cards

SYNONYM (n)

synonymous (adj): đồng nghĩa

43
New cards

RELY (v)

reliability (n): sự đáng tin cậy

44
New cards

HAND (n)

single-handedly (adv): một tay, đơn độc tự làm

45
New cards

FRONT (n)

forefront (n): vị trí tiên phong, hàng đầu

46
New cards

MATHEMATICS (n)

mathematician (n): nhà toán học

47
New cards

POSITION (n)

positional (adj): thuộc vị trí

48
New cards

OWN (v)

ownership (n): quyền sở hữu

49
New cards

RESIDE (v)

residence (n): nơi cư trú, dinh thự

50
New cards

STAND (v)

standing (n): vị thế, uy tín

51
New cards

LIKELY (adj)

likelihood (n): khả năng xảy ra

52
New cards

WHAT (pronoun)

whatever (determiner): bất cứ cái gì

53
New cards

WORTH (adj)

worthwhile (adj): quan trọng, đáng giá

54
New cards

RESIDENCE (n)

residential (adj): thuộc khu dân cư

55
New cards

ISOLATE (v)

isolation (n): sự cô lập, cách ly

56
New cards

GRADUATE (v/n)

undergraduate (n): sinh viên chưa tốt nghiệp

57
New cards

ACADEMY (n)

academia (n): giới học thuật

58
New cards

LIGHT (n/v)

enlightenment (n): sự khai sáng, hiểu biết

59
New cards

RECOGNITION (n)

recognize (v): nhận ra, công nhận

60
New cards

BENEFIT (n/v)

beneficial (adj): có lợi, có ích

61
New cards

LOSE (v)

loss (n): sự mất mát, tổn thất

62
New cards

IMPROVE (v)

improvement (n): sự cải thiện, nâng cao

63
New cards

APPROXIMATE (adj)

approximately (adv): khoảng, xấp xỉ

64
New cards

EXPERIENCE (n/v)

inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm

65
New cards

CHECK (v)

check-up (n): sự kiểm tra sức khỏe

66
New cards

RECOMMEND (v)

recommendation (n): lời khuyên, đề xuất

67
New cards

COMFORT (n/v)

uncomfortable (adj): không thoải mái

68
New cards

GRADUAL (adj)

gradually (adv): dần dần, từ từ

69
New cards

DISTANT (adj)

distance (n): khoảng cách

70
New cards

POSSIBILITY (n)

possible (adj): có thể

71
New cards

CHARACTER (n)

characteristics (n): đặc điểm, tính chất

72
New cards

LIKE (v/prep)

disliked (adj/v-past): không thích, bị ghét

73
New cards

VARY (v)

invariably (adv): luôn luôn / various (adj): đa dạng

74
New cards

CONSIDER (v)

considerate (adj): chu đáo, quan tâm

75
New cards

IMAGINE (v)

imagination (n): trí tưởng tượng

76
New cards

COOPERATE (v)

cooperation (n): sự hợp tác

77
New cards

DECIDE (v)

undecided (adj): chưa quyết định

78
New cards

ENCOURAGE (v)

encouragement (n): sự khuyến khích

79
New cards

EXPECT (v)

unexpected (adj): bất ngờ, không báo trước

80
New cards

SUCCEED (v)

successful (adj): thành công

81
New cards

ANNOY (v)

annoyance (n): sự phiền phức, bực mình

82
New cards

DESTROY (v)

destructive (adj): tàn phá, hủy diệt

83
New cards

REGARD (v)

regardless (adv): bất chấp, không quan tâm

84
New cards

RESIDENCE (n)

residential (adj): thuộc nơi ở

85
New cards

COMPOSE (v)

composure (n): sự bình tĩnh, điềm tĩnh

86
New cards

RESPECT (v/n)

respectful (adj): tôn trọng, lễ phép

87
New cards

EASY (adj)

easily (adv): một cách dễ dàng

88
New cards

CONVENIENT (adj)

inconvenient (adj): bất tiện

89
New cards

RELATE (v)

relation (n): mối quan hệ, sự liên quan

90
New cards

IRRITATE (v)

irritable (adj): dễ tức giận, cáu bẳn

91
New cards

GROUND (n)

background (n): lai lịch, xuất thân

92
New cards

BITTER (adj)

bitterly (adv): cay đắng, dữ dội

93
New cards

KNOW (v)

knowledge (n): kiến thức, hiểu biết

94
New cards

TOUGH (adj)

toughest (adj-superlative): dai sức nhất, bền bỉ nhất

95
New cards

SCIENCE (n)

scientific (adj): thuộc về khoa học

96
New cards

SUFFER (v)

suffering (n): sự đau đớn, nỗi đau

97
New cards

COMFORT (n/v)

comfortable (adj): thoải mái

98
New cards

LIKE (prep)

unlike (prep): không giống như

99
New cards

RELATIVE (adj)

relatively (adv): tương đối

100
New cards

ENERGY (n)

energetic (adj): tràn đầy năng lượng