1/164
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
COHERE (v)
cohesive (adj): gắn kết, chặt chẽ
HOMOGENISE (v)
homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất
FREQUENT (adj)
infrequently (adv): hiếm khi, không thường xuyên
SUBSIST (v)
subsistence (n): sự sống qua ngày / subsistence economy: nền kinh tế tự cung tự cấp
INDIVIDUAL (n)
individualism (n): chủ nghĩa cá nhân
ALTER (v)
unaltered (adj): không thay đổi, còn nguyên vẹn
FARM (n)
farming (n): việc làm nông, nông nghiệp
FAITH (n)
faithful (adj): trung thành, trung thực
CORRESPOND (v)
corresponding (adj): tương ứng
MECHANIZE (v)
mechanism (n): cơ chế, phương thức vận hành
REAL (adj)
unrealistic (adj): phi thực tế
DESPAIR (n/v)
desperation (n): sự tuyệt vọng
PUSH (v)
pushy (adj): thúc ép, hay gây áp lực
COINCIDE (v)
coincidence (n): sự trùng hợp
VIRTUE (n)
virtual (adj): ảo (trong môi trường mạng)
DRAMA (n)
dramatically (adv): một cách đáng kể, đột ngột
DEPRIVE (v)
deprivation (n): sự tước đoạt, sự thiếu hụt
SOCIETY (n)
antisocial (adj): chống đối xã hội, khó gần
HIDE (v)
hidden (adj): ẩn giấu, ẩn nấp
OBESITY (n)
obese (adj): béo phì
COMPARE (v)
comparatively (adv): tương đối, so với
RELATE (v)
unrelated (adj): không liên quan, không quan hệ
HISTORY (n)
historians (n): các nhà sử học
PHILOSOPHY (n)
philosophical (adj): thuộc về triết học
EXTEND (v)
extensive (adj): rộng lớn, bao quát
TAKE (v)
undertaken (v-p2): được thực hiện, đảm nhận
PLACE (n)
replacement (n): sự thay thế
EXPERIMENT (n/v)
experimental (adj): có tính thực nghiệm
STRONG (adj)
strengthened (v-past/p2): được củng cố, tăng cường
RELY (v)
reliance (n): sự phụ thuộc, sự tin tưởng
FLY (v)
flight (n): chuyến bay, sự bay
VARIABLE (adj)
invariably (adv): luôn luôn, lúc nào cũng vậy
ALTERNATE (v)
alternatively (adv): hoặc là, lựa chọn khác
DESCRIBE (v)
descriptive (adj): có tính mô tả
ABSENT (adj)
absence (n): sự vắng mặt, sự thiếu hụt
OPINION (n)
opinionated (adj): ngoan cố, bảo thủ
FAIR (adj)
fairness (n): sự công bằng
ENTHUSE (v)
enthusiasm (n): sự hăng hái, nhiệt tình
SCRIPT (n)
unscripted (adj): không có kịch bản trước
PREDICT (v)
unpredictable (adj): không thể dự đoán trước
REGULAR (adj)
irregular (adj): không đều đặn, bất thường
SYNONYM (n)
synonymous (adj): đồng nghĩa
RELY (v)
reliability (n): sự đáng tin cậy
HAND (n)
single-handedly (adv): một tay, đơn độc tự làm
FRONT (n)
forefront (n): vị trí tiên phong, hàng đầu
MATHEMATICS (n)
mathematician (n): nhà toán học
POSITION (n)
positional (adj): thuộc vị trí
OWN (v)
ownership (n): quyền sở hữu
RESIDE (v)
residence (n): nơi cư trú, dinh thự
STAND (v)
standing (n): vị thế, uy tín
LIKELY (adj)
likelihood (n): khả năng xảy ra
WHAT (pronoun)
whatever (determiner): bất cứ cái gì
WORTH (adj)
worthwhile (adj): quan trọng, đáng giá
RESIDENCE (n)
residential (adj): thuộc khu dân cư
ISOLATE (v)
isolation (n): sự cô lập, cách ly
GRADUATE (v/n)
undergraduate (n): sinh viên chưa tốt nghiệp
ACADEMY (n)
academia (n): giới học thuật
LIGHT (n/v)
enlightenment (n): sự khai sáng, hiểu biết
RECOGNITION (n)
recognize (v): nhận ra, công nhận
BENEFIT (n/v)
beneficial (adj): có lợi, có ích
LOSE (v)
loss (n): sự mất mát, tổn thất
IMPROVE (v)
improvement (n): sự cải thiện, nâng cao
APPROXIMATE (adj)
approximately (adv): khoảng, xấp xỉ
EXPERIENCE (n/v)
inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm
CHECK (v)
check-up (n): sự kiểm tra sức khỏe
RECOMMEND (v)
recommendation (n): lời khuyên, đề xuất
COMFORT (n/v)
uncomfortable (adj): không thoải mái
GRADUAL (adj)
gradually (adv): dần dần, từ từ
DISTANT (adj)
distance (n): khoảng cách
POSSIBILITY (n)
possible (adj): có thể
CHARACTER (n)
characteristics (n): đặc điểm, tính chất
LIKE (v/prep)
disliked (adj/v-past): không thích, bị ghét
VARY (v)
invariably (adv): luôn luôn / various (adj): đa dạng
CONSIDER (v)
considerate (adj): chu đáo, quan tâm
IMAGINE (v)
imagination (n): trí tưởng tượng
COOPERATE (v)
cooperation (n): sự hợp tác
DECIDE (v)
undecided (adj): chưa quyết định
ENCOURAGE (v)
encouragement (n): sự khuyến khích
EXPECT (v)
unexpected (adj): bất ngờ, không báo trước
SUCCEED (v)
successful (adj): thành công
ANNOY (v)
annoyance (n): sự phiền phức, bực mình
DESTROY (v)
destructive (adj): tàn phá, hủy diệt
REGARD (v)
regardless (adv): bất chấp, không quan tâm
RESIDENCE (n)
residential (adj): thuộc nơi ở
COMPOSE (v)
composure (n): sự bình tĩnh, điềm tĩnh
RESPECT (v/n)
respectful (adj): tôn trọng, lễ phép
EASY (adj)
easily (adv): một cách dễ dàng
CONVENIENT (adj)
inconvenient (adj): bất tiện
RELATE (v)
relation (n): mối quan hệ, sự liên quan
IRRITATE (v)
irritable (adj): dễ tức giận, cáu bẳn
GROUND (n)
background (n): lai lịch, xuất thân
BITTER (adj)
bitterly (adv): cay đắng, dữ dội
KNOW (v)
knowledge (n): kiến thức, hiểu biết
TOUGH (adj)
toughest (adj-superlative): dai sức nhất, bền bỉ nhất
SCIENCE (n)
scientific (adj): thuộc về khoa học
SUFFER (v)
suffering (n): sự đau đớn, nỗi đau
COMFORT (n/v)
comfortable (adj): thoải mái
LIKE (prep)
unlike (prep): không giống như
RELATIVE (adj)
relatively (adv): tương đối
ENERGY (n)
energetic (adj): tràn đầy năng lượng