Thẻ ghi nhớ: 600 tu vung | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/240

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 PM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

241 Terms

1
New cards

印象

ấn tượng, hình ảnh

2
New cards

奇怪

kỳ lạ, quái lạ

3
New cards

数学

toán học

4
New cards

瘦

gầy, nhỏ, chật hẹp

5
New cards

影响

ảnh hưởng

6
New cards

认为

cho rằng, nhận thấy rằng

7
New cards

饮料

đồ uống

8
New cards

害怕

lo sợ

9
New cards

想法

cách nhìn, quan điểm, tìm cách, nghĩ cách

10
New cards

缺少

thiếu thốn

11
New cards

解决

giải quyết, xử lý

12
New cards

选择

lựa chọn

13
New cards

俩

hai

14
New cards

法律

pháp luật

15
New cards

深

sâu, đậm

16
New cards

熟悉

quen thuộc, hiểu rõ

17
New cards

不仅

không những, không chỉ

18
New cards

性格

tính cách , tính nết

19
New cards

从来

từ trước đến nay, từ trước đến giờ

20
New cards

共同

chung, cộng đồng

21
New cards

幸福

hạnh phúc

22
New cards

适合 (v)

phù hợp, thích hợp

23
New cards

合适 (a)

thích hợp

24
New cards

缺点

khuyết điểm, thiếu sót

25
New cards

浪漫

lãng mạn

26
New cards

接受

chấp nhận, tiếp nhận

27
New cards

够

đủ

28
New cards

加班

tăng ca

29
New cards

星星

ngôi sao

30
New cards

亮

sáng

31
New cards

爱情

tình yêu

32
New cards

羡慕

ngưỡng mộ

33
New cards

感动

cảm động

34
New cards

即使。。。也

cho dù~cũng

35
New cards

自然

đương nhiên, hiển nhiên

36
New cards

原因

nguyên nhân, lý do

37
New cards

互相

lẫn nhau

38
New cards

吸引

thu hút, sức hút

39
New cards

幽默

hài hước

40
New cards

脾气

tính cách, tính khí

41
New cards

适应

thích nghi

42
New cards

交

kết giao, qua lại

43
New cards

平时

bình thường, ngày thường

44
New cards

短信

text message, SMS" tin nhắn

45
New cards

消息

tin tức, tin nhắn qua mạng

46
New cards

逛

đi dạo

47
New cards

逛街

dạo phố, mua sắm

48
New cards

正好

vừa hay, vừa vặn, đúng lúc

49
New cards

聚会

tụ họp, gặp

50
New cards

联系

connect - liên hệ

51
New cards

差不多

xấp xỉ, gần giống nhau, gần như, hầu như

52
New cards

几乎

hầu như, gần như, suýt

53
New cards

毕业

tốt nghiệp

54
New cards

专门

chuyên, riêng biệt, đặc biệt, chỉ

55
New cards

麻烦

làm phiền

56
New cards

好像

dường như, giống như

57
New cards

重新

lại 1 lần nữa, lần nữa

58
New cards

尽管

cho dù, mặc dù

59
New cards

真正

chân chính, thực sự

60
New cards

友谊

tình bạn

61
New cards

丰富

phong phú

62
New cards

无聊

vô vị, nhàm chán

63
New cards

讨厌

ghét, không thích

64
New cards

却

lại, nhưng mà

65
New cards

周围

xung quanh

66
New cards

交流

giao lưu, trao đổi

67
New cards

环境

hoàn cảnh, môi trường

68
New cards

理解

hiểu (hiểu sâu bên trong, dùng hẹp hơn)

69
New cards

了解

hiểu (dùng rộng hơn, hiểu những cái bên ngoài)

70
New cards

镜子

cái gương

71
New cards

而

mà, trong khi đó

72
New cards

当

khi

73
New cards

困难

khó khăn

74
New cards

及时

đúng lúc, kịp thời

75
New cards

陪

bên cạnh, đi cùng

76
New cards

邻居

hàng xóm

77
New cards

好处

có lợi, lợi ích

78
New cards

温度

nhiệt độ

79
New cards

许多

nhiều, rất nhiều

80
New cards

多数

đa số, phần lớn

81
New cards

改变

biến đổi, thay đổi

82
New cards

实际

thực tế, cụ thể

83
New cards

挺

rất, khá, tương đối

84
New cards

紧张

hồi hộp, căng thẳng

85
New cards

信心

lòng tin, sự tự tin

86
New cards

能力

năng lực, khả năng

87
New cards

招聘

tuyển dụng

88
New cards

提供

cung cấp

89
New cards

负责

phụ trách, chịu trách nhiệm

90
New cards

本来

lúc đầu, trước đây, vốn dĩ

91
New cards

应聘

xin việc, ứng tuyển

92
New cards

材料

tài liệu, tư liệu, vật liệu, nguyên liệu

93
New cards

符合

phù hợp

94
New cards

通知

thông báo

95
New cards

律师

luật sư

96
New cards

另外

ngoài ra

97
New cards

收入

thu nhập

98
New cards

安排

sắp xếp (dùng cho cv, thời gian)

99
New cards

首先

trước hết, trước tiên

100
New cards

正式

chính thức, trang trọng