unit 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:31 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards
sail (v)
đi thuyền
2
New cards
sailor (n)
thủy thủ
3
New cards
ocean (n)
đại dương
4
New cards
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
5
New cards
yachtsman (n)
nam thuyền nhân, người đi du thuyền
6
New cards
yachtswoman (n)
nữ thuyền nhân, người đi du thuyền
7
New cards
solo (adj/adv)
đơn độc, một mình
8
New cards
challenge (n)
thử thách
9
New cards
imagine (v)
tưởng tượng
10
New cards
brave (adj)
dũng cảm
11
New cards
voyage (n)
chuyến hải trình, chuyến đi biển
12
New cards
epic (adj)
sử thi, phi thường, tráng lệ
13
New cards
nonstop (adj/adv)
không dừng lại, liên tục
14
New cards
loneliness (n)
sự cô đơn
15
New cards
satellite phone (n)
điện thoại vệ tinh
16
New cards
communicate (v)
giao tiếp, liên lạc
17
New cards
foolish (adj)
ngớ ngẩn, dại dột
18
New cards
navigate (v)
định hướng, điều khiển tàu thuyền
19
New cards
globe (n)
quả địa cầu, thế giới
20
New cards
endurance (n)
sức chịu đựng, sự dẻo dai
21
New cards
exhaustion (n)
sự kiệt sức
22
New cards
sink (v)
chìm
23
New cards
dolphin (n)
cá heo
24
New cards
whale (n)
cá voi
25
New cards
sunset (n)
hoàng hôn
26
New cards
battle (v/n)
chiến đấu; trận chiến
27
New cards
treacherous (adj)
nguy hiểm, hiểm trở
28
New cards
terrifying (adj)
đáng sợ, kinh hãi
29
New cards
storm (n)
cơn bão
30
New cards
monster (adj/n)
khổng lồ; quái vật
31
New cards
space station (n)
trạm vũ trụ
32
New cards
escape (v)
thoát khỏi, trốn thoát
33
New cards
calm (adj)
êm đềm, lặng sóng
34
New cards
moonlit (adj)
ngập ánh trăng, được chiếu sáng bởi mặt trăng
35
New cards
explorer (n)
nhà thám hiểm
36
New cards
suffer (v)
chịu đựng, trải qua (cơn đau/nỗi đau)
37
New cards
shyness (n)
sự nhút nhát, e ấp
38
New cards
distance (n)
khoảng cách
39
New cards
boat (n)
con thuyền
40
New cards
gift (n)
món quà
41
New cards
space (n)
vũ trụ, khoảng không
42
New cards
ship (n)
tàu thủy
43
New cards
imagine (v)
tưởng tượng
44
New cards
journey (n)
chuyến đi, hành trình
45
New cards
single-handed (adj/adv)
đơn độc, tự một mình làm
46
New cards
dangerous (adj)
nguy hiểm
47
New cards
return (v)
trở về
48
New cards
Indian Ocean (n)
Ấn Độ Dương
49
New cards
moment (n)
khoảnh khắc, thời điểm
50
New cards
huge (adj)
khổng lồ, rất lớn
51
New cards
completely (adv)
hoàn toàn