1/20
Looks like no tags are added yet.
threshold
(n): ngưỡng cửa
aftermath
(n): hậy quả
cascade
(n): chảy cuộn
distil
(v): chảy nhỏ giọt
bug
(v): nghe trộm; làm khó chịu
arm sb / someone with
(v): trang bị cho ai cái gì
swagger
(n): sự hênh hoang
prop up
(v): ủng hộ
net
(v): răng lưới
hype
(n): sự cường điệu
benchmark
(n): điểm chuẩn
pledge to
(v): hứa
undo
(v): làm hỏng
credit with
(v): tin
wage
(v): bắt đầu
bond yield
(n): lợi suất trái phiếu
fiscal problem
(n): các vấn đề tái khóa
summit
(n): đỉnh
shipment
(n): việc gửi hàng hóa
truce
(n): đình chiến
bilateral relationship
(n): quan hệ song phương