1/34
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Clinic
(n) : phòng khám
Contest = competition
(n) : cuộc thi (2tu)
Certification
(n) : giấy chứng nhận
Earn
(v) : kiếm được, đạt được
Retirement
(n) : nghỉ hưu
Celebration
(n) : lễ kỷ niệm
Venue
(n) : địa điểm
Anticipate
(v) : mong đợi, dự đoán
Extra = supplementary = additional
(adj) : thêm(3tu)
Accessory
(n) : phụ kiện
Trade show
(n) : triển lãm thương mại
Be willing to + V0
(structure) : sẵn lòng làm gì
Beverage
(n) : đồ uống
Renovate
(v) : cải tạo
Organizer
(n) : người tổ chức
Ingredient
(n) : thành phần
Boat
(n) : thuyền
Train
(n) : tàu hỏa
Piece
(n) : một phần, mảnh
Reserve
(v) : đặt trước
Aboard = board
(v) : lên tàu, lên xe(2tu)
Unfortunately
(adv) : không may
Appliances = equipment
(n) : thiết bị(2tu)
Regulation
(n) : quy định
Concern
(v) : lo lắng, quan tâm
Be supposed to
(structure) : dự định, được yêu cầu làm gì
According to
(prep) : theo như
Reasonably
(adv) : hợp lý
Positive
(adj) : tích cực
Annual
(adj) : hằng năm
Upgrade
(v) : nâng cấp
Guarantee
(n) : sự đảm bảo
Conduct
(v) : tiến hành, thực hiện
Particular
(adj) : cụ thể
Increase
(v) : tăng, tăng lên