Kidney

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:38 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Kidney

Thận

2
New cards

Ureter

Niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang)

3
New cards

Bladder

Bàng quang

4
New cards

Urethra

Niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra khỏi cơ thể)

5
New cards

Renal

thuộc về thận

6
New cards

Renal cortex

Vỏ thận (lớp ngoài cùng của thận, chứa các cầu thận và ống thận có chức năng lọc máu)

7
New cards

Renal medulla

Tủy thận (phần bên trong của thận, chứa các tháp thận giúp thu gom và vận chuyển nước tiểu)

8
New cards

Renal pelvis

Bể thận (khoang hình phễu ở trung tâm thận có nhiệm vụ thu gom nước tiểu từ các đài thận trước khi dẫn xuống niệu quản)

9
New cards

Proximal tubulus

Ống lượn gần (phần đầu của ống thận có nhiệm vụ tái hấp thu phần lớn các chất dinh dưỡng, nước và ion từ dịch lọc)

10
New cards

Bowman's capsule

Bao Bowman (cấu trúc hình chiếc túi bao quanh búi mao mạch cầu thận, có chức năng thu gom dịch lọc ban đầu từ máu)

11
New cards

Glomerulus

Cầu thận (búi mao mạch nhỏ nơi diễn ra quá trình lọc máu để tạo ra dịch lọc ban đầu)

12
New cards

Efferent arteriole

Tiểu động mạch đi (mạch máu mang máu đã được lọc rời khỏi cầu thận)

13
New cards

Distal tubulus

Ống lượn xa (phần ống thận tiếp theo có vai trò điều hòa bài tiết ion và tái hấp thu nước, giúp cân bằng điện giải)

14
New cards

Afferent arteriole

Tiểu động mạch đến (mạch máu đưa máu giàu dưỡng chất và chất thải vào cầu thận để lọc)

15
New cards

Loop of Henle

Quai Henle (phần uốn lượn hình chữ U của ống thận giúp tạo áp lực thẩm thấu để cô đặc nước tiểu)

16
New cards

Collecting duct

Ống góp (ống thu gom nước tiểu từ nhiều nephron để dẫn xuống bể thận)

17
New cards

Nephron

Đơn vị chức năng của thận

18
New cards

Raas system

Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone

19
New cards

Renin

enzyme do thận sản xuất giúp điều hòa huyết áp và cân bằng lượng muối trong cơ thể

20
New cards

Angiotensinogen

Protein (glycoprotein) do gan sản xuất, đóng vai trò là tiền chất trong hệ thống RAAS

21
New cards

Angiotensin I

Peptide hormone dạng trung gian được tạo ra từ angiotensinogen

22
New cards

Angiotensin 2

Peptide hormone có tác dụng gây co mạch và kích hoạt aldosterone để làm tăng huyết áp

23
New cards

Vasoconstriction

Co mạch

24
New cards

Aldosterone

hormone do tuyến thượng thận tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp và cân bằng lượng muối, nước trong cơ thể

25
New cards

osmotic pressure

Áp suất thẩm thấu

26
New cards

ADH

Hormone peptide do tuyến yên tiết ra có tác dụng tăng cường tái hấp thu nước ở ống thận

27
New cards

Renal tubule

Ống thận

28
New cards

Nephrolithiasis

Sỏi thận

29
New cards

Glomerulonephritis

Viêm cầu thận

30
New cards

Autoimmune disease

Bệnh tự miễn

31
New cards

Abnormal

bất thường

32
New cards

Plasmapheresis

Thay huyết tương

33
New cards

Retent

giữ lại

34
New cards

Systemic signs

dấu hiệu toàn thân

35
New cards

Filtration

Quá trình lọc