1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Kidney
Thận
Ureter
Niệu quản (ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang)
Bladder
Bàng quang
Urethra
Niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra khỏi cơ thể)
Renal
thuộc về thận
Renal cortex
Vỏ thận (lớp ngoài cùng của thận, chứa các cầu thận và ống thận có chức năng lọc máu)
Renal medulla
Tủy thận (phần bên trong của thận, chứa các tháp thận giúp thu gom và vận chuyển nước tiểu)
Renal pelvis
Bể thận (khoang hình phễu ở trung tâm thận có nhiệm vụ thu gom nước tiểu từ các đài thận trước khi dẫn xuống niệu quản)
Proximal tubulus
Ống lượn gần (phần đầu của ống thận có nhiệm vụ tái hấp thu phần lớn các chất dinh dưỡng, nước và ion từ dịch lọc)
Bowman's capsule
Bao Bowman (cấu trúc hình chiếc túi bao quanh búi mao mạch cầu thận, có chức năng thu gom dịch lọc ban đầu từ máu)
Glomerulus
Cầu thận (búi mao mạch nhỏ nơi diễn ra quá trình lọc máu để tạo ra dịch lọc ban đầu)
Efferent arteriole
Tiểu động mạch đi (mạch máu mang máu đã được lọc rời khỏi cầu thận)
Distal tubulus
Ống lượn xa (phần ống thận tiếp theo có vai trò điều hòa bài tiết ion và tái hấp thu nước, giúp cân bằng điện giải)
Afferent arteriole
Tiểu động mạch đến (mạch máu đưa máu giàu dưỡng chất và chất thải vào cầu thận để lọc)
Loop of Henle
Quai Henle (phần uốn lượn hình chữ U của ống thận giúp tạo áp lực thẩm thấu để cô đặc nước tiểu)
Collecting duct
Ống góp (ống thu gom nước tiểu từ nhiều nephron để dẫn xuống bể thận)
Nephron
Đơn vị chức năng của thận
Raas system
Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone
Renin
enzyme do thận sản xuất giúp điều hòa huyết áp và cân bằng lượng muối trong cơ thể
Angiotensinogen
Protein (glycoprotein) do gan sản xuất, đóng vai trò là tiền chất trong hệ thống RAAS
Angiotensin I
Peptide hormone dạng trung gian được tạo ra từ angiotensinogen
Angiotensin 2
Peptide hormone có tác dụng gây co mạch và kích hoạt aldosterone để làm tăng huyết áp
Vasoconstriction
Co mạch
Aldosterone
hormone do tuyến thượng thận tiết ra, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát huyết áp và cân bằng lượng muối, nước trong cơ thể
osmotic pressure
Áp suất thẩm thấu
ADH
Hormone peptide do tuyến yên tiết ra có tác dụng tăng cường tái hấp thu nước ở ống thận
Renal tubule
Ống thận
Nephrolithiasis
Sỏi thận
Glomerulonephritis
Viêm cầu thận
Autoimmune disease
Bệnh tự miễn
Abnormal
bất thường
Plasmapheresis
Thay huyết tương
Retent
giữ lại
Systemic signs
dấu hiệu toàn thân
Filtration
Quá trình lọc