1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assistance
sự trợ giúp
The government provided assistance to families affected by the flood.
Chính phủ đã hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ.
assistant
người phụ tá, trợ lý
My assistant helped me prepare the report.
Trợ lý của tôi đã giúp tôi chuẩn bị báo cáo.
agency
đại lý, công ty dịch vụ
She works for a travel agency in Hanoi.
Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch ở Hà Nội.
agent
người đại diện, nhân viên đại lý
The agent helped me find a suitable job.
Người đại diện đã giúp tôi tìm một công việc phù hợp.
attendance
sự tham dự, sự có mặt
Student attendance has improved this semester.
Tình trạng đi học của sinh viên đã được cải thiện trong học kỳ này.
attendee
người tham dự
Every attendee received a welcome gift.
Mỗi người tham dự đều nhận được một món quà chào mừng.
volunteering
hoạt động tình nguyện
Volunteering can help you gain valuable experience.
Làm tình nguyện có thể giúp bạn có được kinh nghiệm quý giá.
volunteer
người tình nguyện
Many volunteers cleaned the beach last weekend.
Nhiều tình nguyện viên đã dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần trước.
photograph
bức ảnh, ảnh chụp
I took a photograph of the sunset yesterday.
Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn ngày hôm qua.
photographer
nhiếp ảnh gia
The photographer captured some amazing moments.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một số khoảnh khắc tuyệt vời.
membership
tư cách hội viên, phí hội viên
Gym membership has become more expensive this year.
Phí hội viên phòng gym đã trở nên đắt hơn trong năm nay.
member
thành viên
He is a member of the local football club.
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ bóng đá địa phương.
supervision
sự giám sát
The project was completed under close supervision.
Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát chặt chẽ.
supervisor
người giám sát, cấp trên
My supervisor gave me useful feedback.
Quản lý của tôi đã đưa cho tôi những phản hồi hữu ích.
advice
lời khuyên
My father gave me some good advice.
Bố tôi đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.
advisor
cố vấn
She spoke with her academic advisor about her future plans.
Cô ấy nói chuyện với cố vấn học tập về kế hoạch tương lai.
application
đơn xin việc
I submitted my job application yesterday.
Tôi đã nộp đơn xin việc ngày hôm qua.
applicant
người nộp đơn, ứng viên
The company interviewed ten applicants.
Công ty đã phỏng vấn mười ứng viên.
representation
sự đại diện
The union demanded better representation for workers.
Công đoàn yêu cầu sự đại diện tốt hơn cho người lao động.
representative
người đại diện
A company representative answered our questions.
Một đại diện công ty đã trả lời các câu hỏi của chúng tôi.
contribution
sự đóng góp
His contribution to the project was significant.
Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể.
contributor
người đóng góp
She is a regular contributor to the magazine.
Cô ấy là người thường xuyên đóng góp bài viết cho tạp chí.
donation
sự quyên góp, khoản quyên góp
The hospital received a large donation.
Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp lớn.
donor
người quyên góp
The donor wished to remain anonymous.
Người quyên góp muốn giữ danh tính ẩn danh.
economy
nền kinh tế
The country's economy is growing rapidly.
Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng.
economist
nhà kinh tế học
Many economists predict slower growth next year.
Nhiều nhà kinh tế học dự đoán tăng trưởng sẽ chậm hơn vào năm tới.
participation
sự tham gia
Participation in the event exceeded expectations.
Số người tham gia sự kiện đã vượt quá mong đợi.
participant
người tham gia
Each participant received a certificate.
Mỗi người tham gia đều nhận được một chứng chỉ.