Danh từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:48 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

assistance

sự trợ giúp

2
New cards

The government provided assistance to families affected by the flood.

Chính phủ đã hỗ trợ các gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ.

3
New cards

assistant

người phụ tá, trợ lý

4
New cards

My assistant helped me prepare the report.

Trợ lý của tôi đã giúp tôi chuẩn bị báo cáo.

5
New cards

agency

đại lý, công ty dịch vụ

6
New cards

She works for a travel agency in Hanoi.

Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch ở Hà Nội.

7
New cards

agent

người đại diện, nhân viên đại lý

8
New cards

The agent helped me find a suitable job.

Người đại diện đã giúp tôi tìm một công việc phù hợp.

9
New cards

attendance

sự tham dự, sự có mặt

10
New cards

Student attendance has improved this semester.

Tình trạng đi học của sinh viên đã được cải thiện trong học kỳ này.

11
New cards

attendee

người tham dự

12
New cards

Every attendee received a welcome gift.

Mỗi người tham dự đều nhận được một món quà chào mừng.

13
New cards

volunteering

hoạt động tình nguyện

14
New cards

Volunteering can help you gain valuable experience.

Làm tình nguyện có thể giúp bạn có được kinh nghiệm quý giá.

15
New cards

volunteer

người tình nguyện

16
New cards

Many volunteers cleaned the beach last weekend.

Nhiều tình nguyện viên đã dọn dẹp bãi biển vào cuối tuần trước.

17
New cards

photograph

bức ảnh, ảnh chụp

18
New cards

I took a photograph of the sunset yesterday.

Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn ngày hôm qua.

19
New cards

photographer

nhiếp ảnh gia

20
New cards

The photographer captured some amazing moments.

Nhiếp ảnh gia đã ghi lại một số khoảnh khắc tuyệt vời.

21
New cards

membership

tư cách hội viên, phí hội viên

22
New cards

Gym membership has become more expensive this year.

Phí hội viên phòng gym đã trở nên đắt hơn trong năm nay.

23
New cards

member

thành viên

24
New cards

He is a member of the local football club.

Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ bóng đá địa phương.

25
New cards

supervision

sự giám sát

26
New cards

The project was completed under close supervision.

Dự án được hoàn thành dưới sự giám sát chặt chẽ.

27
New cards

supervisor

người giám sát, cấp trên

28
New cards

My supervisor gave me useful feedback.

Quản lý của tôi đã đưa cho tôi những phản hồi hữu ích.

29
New cards

advice

lời khuyên

30
New cards

My father gave me some good advice.

Bố tôi đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích.

31
New cards

advisor

cố vấn

32
New cards

She spoke with her academic advisor about her future plans.

Cô ấy nói chuyện với cố vấn học tập về kế hoạch tương lai.

33
New cards

application

đơn xin việc

34
New cards

I submitted my job application yesterday.

Tôi đã nộp đơn xin việc ngày hôm qua.

35
New cards

applicant

người nộp đơn, ứng viên

36
New cards

The company interviewed ten applicants.

Công ty đã phỏng vấn mười ứng viên.

37
New cards

representation

sự đại diện

38
New cards

The union demanded better representation for workers.

Công đoàn yêu cầu sự đại diện tốt hơn cho người lao động.

39
New cards

representative

người đại diện

40
New cards

A company representative answered our questions.

Một đại diện công ty đã trả lời các câu hỏi của chúng tôi.

41
New cards

contribution

sự đóng góp

42
New cards

His contribution to the project was significant.

Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể.

43
New cards

contributor

người đóng góp

44
New cards

She is a regular contributor to the magazine.

Cô ấy là người thường xuyên đóng góp bài viết cho tạp chí.

45
New cards

donation

sự quyên góp, khoản quyên góp

46
New cards

The hospital received a large donation.

Bệnh viện đã nhận được một khoản quyên góp lớn.

47
New cards

donor

người quyên góp

48
New cards

The donor wished to remain anonymous.

Người quyên góp muốn giữ danh tính ẩn danh.

49
New cards

economy

nền kinh tế

50
New cards

The country's economy is growing rapidly.

Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng.

51
New cards

economist

nhà kinh tế học

52
New cards

Many economists predict slower growth next year.

Nhiều nhà kinh tế học dự đoán tăng trưởng sẽ chậm hơn vào năm tới.

53
New cards

participation

sự tham gia

54
New cards

Participation in the event exceeded expectations.

Số người tham gia sự kiện đã vượt quá mong đợi.

55
New cards

participant

người tham gia

56
New cards

Each participant received a certificate.

Mỗi người tham gia đều nhận được một chứng chỉ.