1/28
Vocabulary flashcards covering the word list, parts of speech, and Vietnamese definitions from Unit 2 (Global Success 7).
boat
(v) Chèo thuyền
popular
(adj) Phổ biến, được ưa chuộng
quiet
(adj) Yên tĩnh, lặng lẽ
lunch box
(n) Hộp đựng cơm trưa
tofu
(n) Đậu phụ (đậu hũ)
coloured vegetables
(n.phr) Rau củ nhiều màu sắc
suncream
(n) Kem chống nắng
get sunburn
(v.phr) Bị cháy nắng
be good / bad for health
(v.phr) Có lợi / Có hại cho sức khỏe
affect
(v) Ảnh hưởng, gây hại
avoid
(v) Tránh, né tránh
soft drinks
(n.phr) Nước ngọt, nước giải khát có gas
dim light
(n.phr) Ánh sáng mờ / yếu
lip balm
(n) Son dưỡng môi
chapped lips
(n.phr) Môi bị nứt nẻ
red spots
(n.phr) Những nốt mẩn đỏ
wash your hands
(v.phr) Rửa tay
brush your teeth
(v.phr) Đánh răng
touch your face
(v.phr) Chạm vào mặt
skin condition
(n.phr) Tình trạng da
provide
(v) Cung cấp
Take care of
(v.prh) Chăm sóc
Going outside
(v.phr) Đi ra ngoài trời
Fast food
(n.phr) Đồ ăn nhanh
Lifestyle
(n) Cách sống
Protect
(v) Bảo vệ
Fresh
(adj) Tươi
Teenagers
(n) Các bạn trẻ
Simple
(adj) Đơn giản