1/201
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hola
hello (xin chào) [danh từ / thán từ]
adiós
goodbye (tạm biệt) [thán từ]
por favor
please (làm ơn) [cụm trạng từ]
gracias
thank you (cảm ơn) [danh từ / thán từ]
de nada
you're welcome (không có gì) [cụm trạng từ]
sí
yes (có / vâng) [trạng từ]
no
no (không) [trạng từ]
buenos días
good morning (chào buổi sáng) [cụm danh từ]
buenas tardes
good afternoon (chào buổi chiều) [cụm danh từ]
buenas noches
good night (chào buổi tối / chúc ngủ ngon) [cụm danh từ]
mucho gusto
nice to meet you (rất vui được gặp bạn) [cụm danh từ]
hasta luego
see you later (hẹn gặp lại sau) [cụm trạng từ]
hasta mañana
see you tomorrow (hẹn gặp lại ngày mai) [cụm trạng từ]
perdón
excuse me / sorry (xin lỗi) [danh từ / thán từ]
disculpe
excuse me (formal) (xin lỗi - lịch sự) [động từ]
lo siento
I'm sorry (tôi xin lỗi) [cụm động từ]
salud
bless you / cheers (chúc sức khỏe / nâng ly) [danh từ]
bien
good / well (tốt / ổn) [trạng từ]
mal
bad (tệ / xấu) [trạng từ]
más o menos
so-so (xoàng xĩnh / tàm tạm) [cụm trạng từ]
yo
I (tôi) [đại từ]
tú
you (informal) (bạn - thân mật) [đại từ]
él
he (anh ấy) [đại từ]
ella
she (cô ấy) [đại từ]
usted
you (formal) (ngài / ông / bà - lịch sự) [đại từ]
nosotros
we (chúng tôi) [đại từ]
ellos
they (masculine) (họ - giống đực) [đại từ]
ellas
they (feminine) (họ - giống cái) [đại từ]
ustedes
you all (các bạn) [đại từ]
ser
to be (essential/permanent) (là - bản chất / lâu dài) [động từ]
estar
to be (location/state) (ở / đang - trạng thái / vị trí) [động từ]
tener
to have (có) [động từ]
hacer
to do / to make (làm / tạo ra) [động từ]
ir
to go (đi) [động từ]
venir
to come (đến) [động từ]
decir
to say / to tell (nói) [động từ]
poder
to be able to / can (có thể) [động từ]
querer
to want / to love (muốn / yêu) [động từ]
saber
to know (facts/skills) (biết - sự thật / kỹ năng) [động từ]
conocer
to know (people/places) (biết / quen - người / địa điểm) [động từ]
dar
to give (cho / tặng) [động từ]
ver
to see (nhìn / thấy) [động từ]
hablar
to speak (nói) [động từ]
comer
to eat (ăn) [động từ]
beber
to drink (uống) [động từ]
tomar
to take / to drink (cầm / uống) [động từ]
vivir
to live (sống) [động từ]
trabajar
to work (làm việc) [động từ]
estudiar
to study (học) [động từ]
necesitar
to need (cần) [động từ]
buscar
to look for (tìm kiếm) [động từ]
encontrar
to find (tìm thấy) [động từ]
comprar
to buy (mua) [động từ]
pagar
to pay (trả tiền) [động từ]
llegar
to arrive (đến nơi) [động từ]
salir
to leave / to go out (đi ra / đi chơi) [động từ]
entrar
to enter (đi vào) [động từ]
llamar
to call (gọi) [động từ]
escuchar
to listen (nghe) [động từ]
mirar
to watch / to look (nhìn / xem) [động từ]
leer
to read (đọc) [động từ]
escribir
to write (viết) [động từ]
entender
to understand (hiểu) [động từ]
comprender
to understand (hiểu sâu) [động từ]
ayudar
to help (giúp đỡ) [động từ]
esperar
to wait / to hope (chờ đợi / hy vọng) [động từ]
cambiar
to change (thay đổi) [động từ]
usar
to use (sử dụng) [động từ]
viajar
to travel (du lịch) [động từ]
hombre
man (người đàn ông) [danh từ]
mujer
woman (người phụ nữ) [danh từ]
chico
boy (cậu bé / chàng trai) [danh từ]
chica
girl (cô gái) [danh từ]
niño
child / young boy (đứa trẻ / bé trai) [danh từ]
niña
child / young girl (bé gái) [danh từ]
amigo
friend (masculine) (bạn nam) [danh từ]
amiga
friend (feminine) (bạn nữ) [danh từ]
familia
family (gia đình) [danh từ]
padre
father (bố / cha) [danh từ]
madre
mother (mẹ) [danh từ]
papá
dad (bố) [danh từ]
mamá
mom (mẹ) [danh từ]
hijo
son (con trai) [danh từ]
hija
daughter (con gái) [danh từ]
hermano
brother (anh / em trai) [danh từ]
hermana
sister (chị / em gái) [danh từ]
abuelo
grandfather (ông) [danh từ]
abuela
grandmother (bà) [danh từ]
esposo
husband (chồng) [danh từ]
esposa
wife (vợ) [danh từ]
casa
house (ngôi nhà) [danh từ]
hogar
home (mái ấm / nhà) [danh từ]
cuarto
room (căn phòng) [danh từ]
dormitorio
bedroom (phòng ngủ) [danh từ]
cocina
kitchen (phòng bếp) [danh từ]
baño
bathroom (phòng tắm / nhà vệ sinh) [danh từ]
puerta
door (cánh cửa) [danh từ]
ventana
window (cửa sổ) [danh từ]
mesa
table (cái bàn) [danh từ]
silla
chair (cái ghế) [danh từ]