200 từ vựng TBN thông dụng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/201

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:26 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

202 Terms

1
New cards

hola

hello (xin chào) [danh từ / thán từ]

2
New cards

adiós

goodbye (tạm biệt) [thán từ]

3
New cards

por favor

please (làm ơn) [cụm trạng từ]

4
New cards

gracias

thank you (cảm ơn) [danh từ / thán từ]

5
New cards

de nada

you're welcome (không có gì) [cụm trạng từ]

6
New cards

sí

yes (có / vâng) [trạng từ]

7
New cards

no

no (không) [trạng từ]

8
New cards

buenos días

good morning (chào buổi sáng) [cụm danh từ]

9
New cards

buenas tardes

good afternoon (chào buổi chiều) [cụm danh từ]

10
New cards

buenas noches

good night (chào buổi tối / chúc ngủ ngon) [cụm danh từ]

11
New cards

mucho gusto

nice to meet you (rất vui được gặp bạn) [cụm danh từ]

12
New cards

hasta luego

see you later (hẹn gặp lại sau) [cụm trạng từ]

13
New cards

hasta mañana

see you tomorrow (hẹn gặp lại ngày mai) [cụm trạng từ]

14
New cards

perdón

excuse me / sorry (xin lỗi) [danh từ / thán từ]

15
New cards

disculpe

excuse me (formal) (xin lỗi - lịch sự) [động từ]

16
New cards

lo siento

I'm sorry (tôi xin lỗi) [cụm động từ]

17
New cards

salud

bless you / cheers (chúc sức khỏe / nâng ly) [danh từ]

18
New cards

bien

good / well (tốt / ổn) [trạng từ]

19
New cards

mal

bad (tệ / xấu) [trạng từ]

20
New cards

más o menos

so-so (xoàng xĩnh / tàm tạm) [cụm trạng từ]

21
New cards

yo

I (tôi) [đại từ]

22
New cards

tú

you (informal) (bạn - thân mật) [đại từ]

23
New cards

él

he (anh ấy) [đại từ]

24
New cards

ella

she (cô ấy) [đại từ]

25
New cards

usted

you (formal) (ngài / ông / bà - lịch sự) [đại từ]

26
New cards

nosotros

we (chúng tôi) [đại từ]

27
New cards

ellos

they (masculine) (họ - giống đực) [đại từ]

28
New cards

ellas

they (feminine) (họ - giống cái) [đại từ]

29
New cards

ustedes

you all (các bạn) [đại từ]

30
New cards

ser

to be (essential/permanent) (là - bản chất / lâu dài) [động từ]

31
New cards

estar

to be (location/state) (ở / đang - trạng thái / vị trí) [động từ]

32
New cards

tener

to have (có) [động từ]

33
New cards

hacer

to do / to make (làm / tạo ra) [động từ]

34
New cards

ir

to go (đi) [động từ]

35
New cards

venir

to come (đến) [động từ]

36
New cards

decir

to say / to tell (nói) [động từ]

37
New cards

poder

to be able to / can (có thể) [động từ]

38
New cards

querer

to want / to love (muốn / yêu) [động từ]

39
New cards

saber

to know (facts/skills) (biết - sự thật / kỹ năng) [động từ]

40
New cards

conocer

to know (people/places) (biết / quen - người / địa điểm) [động từ]

41
New cards

dar

to give (cho / tặng) [động từ]

42
New cards

ver

to see (nhìn / thấy) [động từ]

43
New cards

hablar

to speak (nói) [động từ]

44
New cards

comer

to eat (ăn) [động từ]

45
New cards

beber

to drink (uống) [động từ]

46
New cards

tomar

to take / to drink (cầm / uống) [động từ]

47
New cards

vivir

to live (sống) [động từ]

48
New cards

trabajar

to work (làm việc) [động từ]

49
New cards

estudiar

to study (học) [động từ]

50
New cards

necesitar

to need (cần) [động từ]

51
New cards

buscar

to look for (tìm kiếm) [động từ]

52
New cards

encontrar

to find (tìm thấy) [động từ]

53
New cards

comprar

to buy (mua) [động từ]

54
New cards

pagar

to pay (trả tiền) [động từ]

55
New cards

llegar

to arrive (đến nơi) [động từ]

56
New cards

salir

to leave / to go out (đi ra / đi chơi) [động từ]

57
New cards

entrar

to enter (đi vào) [động từ]

58
New cards

llamar

to call (gọi) [động từ]

59
New cards

escuchar

to listen (nghe) [động từ]

60
New cards

mirar

to watch / to look (nhìn / xem) [động từ]

61
New cards

leer

to read (đọc) [động từ]

62
New cards

escribir

to write (viết) [động từ]

63
New cards

entender

to understand (hiểu) [động từ]

64
New cards

comprender

to understand (hiểu sâu) [động từ]

65
New cards

ayudar

to help (giúp đỡ) [động từ]

66
New cards

esperar

to wait / to hope (chờ đợi / hy vọng) [động từ]

67
New cards

cambiar

to change (thay đổi) [động từ]

68
New cards

usar

to use (sử dụng) [động từ]

69
New cards

viajar

to travel (du lịch) [động từ]

70
New cards

hombre

man (người đàn ông) [danh từ]

71
New cards

mujer

woman (người phụ nữ) [danh từ]

72
New cards

chico

boy (cậu bé / chàng trai) [danh từ]

73
New cards

chica

girl (cô gái) [danh từ]

74
New cards

niño

child / young boy (đứa trẻ / bé trai) [danh từ]

75
New cards

niña

child / young girl (bé gái) [danh từ]

76
New cards

amigo

friend (masculine) (bạn nam) [danh từ]

77
New cards

amiga

friend (feminine) (bạn nữ) [danh từ]

78
New cards

familia

family (gia đình) [danh từ]

79
New cards

padre

father (bố / cha) [danh từ]

80
New cards

madre

mother (mẹ) [danh từ]

81
New cards

papá

dad (bố) [danh từ]

82
New cards

mamá

mom (mẹ) [danh từ]

83
New cards

hijo

son (con trai) [danh từ]

84
New cards

hija

daughter (con gái) [danh từ]

85
New cards

hermano

brother (anh / em trai) [danh từ]

86
New cards

hermana

sister (chị / em gái) [danh từ]

87
New cards

abuelo

grandfather (ông) [danh từ]

88
New cards

abuela

grandmother (bà) [danh từ]

89
New cards

esposo

husband (chồng) [danh từ]

90
New cards

esposa

wife (vợ) [danh từ]

91
New cards

casa

house (ngôi nhà) [danh từ]

92
New cards

hogar

home (mái ấm / nhà) [danh từ]

93
New cards

cuarto

room (căn phòng) [danh từ]

94
New cards

dormitorio

bedroom (phòng ngủ) [danh từ]

95
New cards

cocina

kitchen (phòng bếp) [danh từ]

96
New cards

baño

bathroom (phòng tắm / nhà vệ sinh) [danh từ]

97
New cards

puerta

door (cánh cửa) [danh từ]

98
New cards

ventana

window (cửa sổ) [danh từ]

99
New cards

mesa

table (cái bàn) [danh từ]

100
New cards

silla

chair (cái ghế) [danh từ]