9/10/26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:08 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

market

cái chợ

2
New cards

bus stop

trạm / điểm dừng xe buýt

3
New cards

post office

bưu điện

4
New cards

restaurant

nhà hàng, quán ăn

5
New cards

playground

sân chơi

6
New cards

restroom

nhà vệ sinh

7
New cards

next to

ngay bên cạnh

8
New cards

opposite

đối diện

9
New cards

behind

ở phía sau

10
New cards

in front of

ở phía trước

11
New cards

between

ở giữa (hai đối tượng)

12
New cards

on the left

ở bên trái

13
New cards

on the right

ở bên phải

14
New cards

close to

ở gần

15
New cards

far away

ở xa

16
New cards

across from

đối diện (phía bên kia đường/khoảng trống)

17
New cards

around

xung quanh / ở quanh

18
New cards

upstairs

lên tầng trên / ở tầng trên

19
New cards

downstairs

xuống tầng dưới / ở tầng dưới

20
New cards

neighborhood

khu phố, vùng lân cận

21
New cards

around the corner

ở ngay góc đường

22
New cards

catch a bus

đón / bắt xe buýt

23
New cards

later

lát nữa, sau đó

24
New cards

send a letter

gửi một lá thư

25
New cards

post a letter

gửi một lá thư (qua bưu điện)

26
New cards

inside the mall

bên trong trung tâm thương mại

27
New cards

convenient

tiện lợi, tiện nghi

28
New cards

quiet

yên tĩnh

29
New cards