21/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:09 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards
애완동물
thú cưng
2
New cards
거미줄
tơ nhện, mạng nhện
3
New cards
파리
con ruồi
4
New cards
안개
sương mù
5
New cards
산사태
sạt lở đất
6
New cards
흙더미
đống đất
7
New cards
별자리
chòm sao
8
New cards
천문대
đài thiên văn
9
New cards
잡아먹다
bắt ăn thịt
10
New cards
덮치다
ập đến, đổ ập lên
11
New cards
차오르다
dâng lên, đầy dần
12
New cards
자체
bản thân, chính nó
13
New cards
표준
tiêu chuẩn
14
New cards
권리
quyền, quyền lợi
15
New cards
개인차
sự khác biệt giữa các cá nhân
16
New cards
조르다
nài nỉ, đòi dai dẳng
17
New cards
빼앗기다
bị cướp, bị tước mất
18
New cards
수용하다
tiếp thu, chấp nhận
19
New cards
지지하다
ủng hộ
20
New cards
반하다
say mê, phải lòng
21
New cards
사로잡다
cuốn hút, mê hoặc
22
New cards
재창조하다
tái sáng tạo
23
New cards
곤란하다
khó khăn, khó xử
24
New cards
거칠다
thô lỗ, thô bạo
25
New cards
굉장하다
đồ sộ, tuyệt vời
26
New cards
귀중하다
quý báu
27
New cards
조직 안팎의 의견
ý kiến trong và ngoài tổ chức
28
New cards
차이점을 드러내다
cho thấy điểm khác biệt
29
New cards
타협점을 찾다
tìm điểm thỏa hiệp
30
New cards
해결책을 제시하다
đưa ra giải pháp
31
New cards
찬반 의견이 팽팽하다
ý kiến ủng hộ và phản đối ngang nhau
32
New cards
초점을 두다
đặt trọng tâm
33
New cards
마음이 급하다
nóng lòng, sốt ruột
34
New cards
고함을 지르다
hét to, la lớn
35
New cards
실력을 겨루다
so tài, đọ sức
36
New cards
눈에 잘 띄다
dễ thấy, dễ gây chú ý
37
New cards
맨손 체조
thể dục tay không
38
New cards
몸무게가 나가다
có cân nặng, nặng … kg
39
New cards
목숨을 구하다
cứu mạng
40
New cards
진로 상담가
chuyên gia tư vấn hướng nghiệp
41
New cards
동양화가
họa sĩ tranh phương Đông
42
New cards
전통 공예가
nghệ nhân thủ công truyền thống
43
New cards
나무 조각가
nhà điêu khắc gỗ
44
New cards
면세점
cửa hàng miễn thuế
45
New cards
식료품
thực phẩm
46
New cards
가방류
các loại túi, cặp
47
New cards
빈털터리
người trắng tay, không một xu
48
New cards
주최
sự chủ trì tổ chức
49
New cards
선착순
thứ tự đến trước được ưu tiên
50
New cards
적기
thời điểm thích hợp
51
New cards
전망하다
dự đoán, dự báo triển vọng
52
New cards
일을 그르치다
làm hỏng việc
53
New cards
장식품
đồ trang trí
54
New cards
전등갓
chụp đèn
55
New cards
서랍장
tủ ngăn kéo
56
New cards
방탄복
áo chống đạn
57
New cards
한지
giấy truyền thống Hàn Quốc
58
New cards
꿰매다
khâu, vá
59
New cards
부수다
đập vỡ, phá hỏng
60
New cards
교체하다
thay thế
61
New cards
선명하다
rõ nét, rõ ràng
62
New cards
수많다
rất nhiều, vô số
63
New cards

마구

bừa bãi, tùy tiện = 함부로

64
New cards

겨우

barely

65
New cards
수없이
vô số lần, không đếm xuể
66
New cards
V-아/어 대다
cứ làm liên tục, lặp đi lặp lại