Từ vựng tiếng Anh - Unit 1: Family Life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ flashcard từ vựng tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt bám sát nội dung bài học trong tài liệu.

Last updated 6:34 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

benefit

lợi ích

2
New cards

bond

sự gắn bó

3
New cards

breadwinner

trụ cột gia đình

4
New cards

celebrate

tổ chức tiệc

5
New cards

achievement

thành tựu

6
New cards

appreciate

biết ơn, trân trọng

7
New cards

character

tính cách

8
New cards

cheer up

làm cho vui lên, cổ vũ

9
New cards

choice

lựa chọn

10
New cards

cook

nấu ăn

11
New cards

damage

phá hỏng

12
New cards

difficulty

vấn đề khó khăn

13
New cards

discuss

thảo luận

14
New cards

divide

chia

15
New cards

fair

công bằng

16
New cards

gratitude

lòng biết ơn

17
New cards

grocery

thực phẩm và tạp hóa

18
New cards

grow up

trưởng thành

19
New cards

heavy lifting

mang vác nặng

20
New cards

homemaker

người nội trợ

21
New cards

honest

thật thà

22
New cards

household chore

công việc nhà

23
New cards

housework

công việc nhà

24
New cards

instead of

thay cho

25
New cards

laundry

quần áo, đồ giặt là

26
New cards

life skill

kĩ năng sống

27
New cards

list

danh sách

28
New cards

manage

xoay sở

29
New cards

manner

tác phong, cách ứng xử

30
New cards

prepare

chuẩn bị

31
New cards

put out

vứt

32
New cards

raise

nuôi nấng

33
New cards

respect

sự tôn trọng

34
New cards

responsibility

trách nhiệm

35
New cards

result

kết quả

36
New cards

routine

công việc hằng ngày

37
New cards

rubbish

rác rưởi

38
New cards

Spotlessly

Không tì vết

39
New cards

Strengthen

Củng cố , làm mạnh

40
New cards

Success

Sự thành công

41
New cards

Support

Sự ủng hộ , hỗ trợ

42
New cards

Washing-up

Việc rửa chén

43
New cards

Task

Nhiệm vụ

44
New cards

Truthful

Trung thực

45
New cards